🔴 Trực tiếp Petrocub vs Sfîntul Gheorghe - Vòng 10 VĐQG Moldova (20-05-2023)
Xem trực tiếp Super Liga (MDA) vòng 10: Petrocub vs Sfîntul Gheorghe 23:00 ngày 20-05. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Super Liga (MDA) và đội hình ra sân chính thức.
Petrocub
Sfîntul Gheorghe
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Petrocub: 2T - 2H- 1B 
Sfîntul Gheorghe: 1T - 2H- 2B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 15/04/2023 | Sfîntul Gheorghe | 0 - 0(0 - 0) | ||
| 17/09/2022 | Sfîntul Gheorghe | 1 - 2(0 - 1) | ||
| 31/07/2022 | Petrocub | 0 - 2(0 - 1) | ||
| 22/04/2022 | Sfîntul Gheorghe | 0 - 4(0 - 2) | ||
| 21/11/2021 | Petrocub | 1 - 1(1 - 1) |
Phong độ gần nhất
Sfîntul Gheorghe









Petrocub

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
40%
20%
40%
60%
40%
TB bàn thắng
1.2
0.8
TB bàn thua
1
1.4
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Petrocub

Sfîntul Gheorghe

40%
60%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
40%
40%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/05/23 | 12 (1)(2) | 1.83 | 1/2 | 1.98 | 1.89 | 1.89 | 1.85 | T | T | ||
| 07/05/23 | 30 (2)(0) | 1.80 | -1/2 | 2.00 | 1.80 | 1.80 | 1.86 | T | T | ||
| 03/05/23 | 01 (0)(0) | 2.03 | 1/4 | 1.78 | 1.83 | 1.83 | 1.90 | B | X | ||
| 30/04/23 | 11 (1)(0) | 2.10 | 1/4 | 1.70 | 1.88 | 1.88 | 1.81 | T | H | ||
| 26/04/23 | 20 (1)(0) | 1.83 | -1 | 1.98 | 1.92 | 1.92 | 1.84 | B | X | ||

60%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
60%
40%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/05/23 | 02 (0)(2) | 1.93 | 1 1/2 | 1.88 | 1.85 | 1.85 | 1.80 | B | X | ||
| 07/05/23 | 30 (2)(0) | 1.86 | 0 | 1.83 | 1.91 | 1.91 | 1.78 | B | T | ||
| 03/05/23 | 21 (1)(0) | 2.05 | -1/4 | 1.75 | 1.92 | 1.92 | 1.78 | B | T | ||
| 29/04/23 | 02 (0)(1) | 1.88 | -1/4 | 1.93 | 1.88 | 1.88 | 1.86 | T | X | ||
| 26/04/23 | 10 (0)(0) | 1.89 | 0 | 1.89 | 1.82 | 1.82 | 2.00 | T | X | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
3Thẻ vàng đối thủ4
5Thẻ vàng đội3
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội1
8Tổng8
Sân khách
2Thẻ vàng đối thủ7
9Thẻ vàng đội4
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội2
11Tổng13
Tất cả
5Thẻ vàng đối thủ11
14Thẻ vàng đội7
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội3
19Tổng21
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





60%
20%
20%
Tỷ lệ T/H/B
40%
0%
60%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0.4 thẻ
1.8 thẻ
Thẻ vàng TB
1.2 thẻ
GHI BÀN
1.6 bàn
TB Hiệp 1
0.6 bàn
0.4 bàn
TB Hiệp 2
0.6 bàn
2 bàn
TB FT
1.2 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
51%
Cao nhất
60%
28%
Thấp nhất
39%
40%
Trung bình
50%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
8.8 cú sút
Sút TB
4.2 cú sút
5.0 cú sút
Sút trúng đích TB
2.4 cú sút
2.6 lần
Cứu thua TB
4.2 lần
Thống kê 5 trận gần nhất
























