🔴 Trực tiếp Perth RedStar vs Armadale - Vòng 10 Npl Western Australia Úc (16-05-2026)
Xem trực tiếp Npl Western Australia (AUS) vòng 10: Perth RedStar vs Armadale 14:00 ngày 16-05. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Npl Western Australia (AUS) và đội hình ra sân chính thức.
Perth RedStar
Armadale
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Perth RedStar: 3T - 2H- 0B 
Armadale: 0T - 2H- 3B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 21/06/2025 | Armadale | 0 - 2(0 - 1) | ||
| 22/03/2025 | Perth RedStar | 1 - 1(1 - 0) | ||
| 29/06/2024 | Perth RedStar | 3 - 1(2 - 1) | ||
| 30/03/2024 | Armadale | 1 - 1(0 - 0) | ||
| 29/07/2023 | Perth RedStar | 4 - 1(3 - 1) |
Phong độ gần nhất
Armadale









Perth RedStar

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
20%
80%
60%
20%
20%
TB bàn thắng
2.6
2.4
TB bàn thua
1.6
2.2
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Perth RedStar

Armadale

20%
80%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
20%
60%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/05/26 | 41 (2)(0) | 1.88 | -1 | 1.96 | 1.70 | 1.70 | 2.10 | T | T | ||
| 25/04/26 | 24 (0)(2) | 1.84 | 1 | 2.00 | 1.94 | 1.94 | 1.84 | T | T | ||
| 18/04/26 | 01 (0)(1) | 1.95 | 1/4 | 1.85 | 1.86 | 1.86 | 1.76 | T | X | ||
| 02/04/26 | 21 (0)(0) | 1.93 | 0 | 1.75 | 1.91 | 1.91 | 1.72 | T | H | ||
| 28/03/26 | 42 (3)(1) | 1.85 | 1/4 | 1.92 | 1.80 | 1.80 | 1.82 | B | T | ||

40%
60%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
40%
60%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/05/26 | 50 (2)(0) | 1.81 | -1/2 | 1.90 | 1.83 | 1.83 | 1.81 | T | T | ||
| 25/04/26 | 24 (2)(1) | 2.00 | 1/2 | 1.81 | 1.83 | 1.83 | 1.86 | B | T | ||
| 18/04/26 | 54 (1)(3) | 2.00 | -1 | 1.80 | 1.84 | 1.84 | 1.80 | T | T | ||
| 04/04/26 | 00 (0)(0) | 1.86 | -1 1/4 | 1.91 | 1.81 | 1.81 | 1.81 | T | X | ||
| 28/03/26 | 21 (0)(1) | 1.89 | -1/4 | 1.87 | 1.85 | 1.85 | 1.85 | B | X | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
2Thẻ vàng đối thủ2
3Thẻ vàng đội3
0Thẻ đỏ đối thủ1
0Thẻ đỏ đội1
5Tổng7
Sân khách
2Thẻ vàng đối thủ5
3Thẻ vàng đội3
0Thẻ đỏ đối thủ0
2Thẻ đỏ đội1
7Tổng9
Tất cả
4Thẻ vàng đối thủ7
6Thẻ vàng đội6
0Thẻ đỏ đối thủ1
2Thẻ đỏ đội2
12Tổng16
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





80%
20%
0%
Tỷ lệ T/H/B
0%
20%
80%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0.6 thẻ
1.2 thẻ
Thẻ vàng TB
1.2 thẻ
GHI BÀN
0.6 bàn
TB Hiệp 1
1.4 bàn
1.4 bàn
TB Hiệp 2
0.6 bàn
2 bàn
TB FT
2 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
54%
Cao nhất
49%
41%
Thấp nhất
37%
48%
Trung bình
43%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
12.8 cú sút
Sút TB
9.0 cú sút
7.6 cú sút
Sút trúng đích TB
4.2 cú sút
4.6 lần
Cứu thua TB
2.8 lần
Thống kê 5 trận gần nhất



























