🔴 Trực tiếp PEC Zwolle W vs Excelsior Rotterdam W - Vòng 19 VĐQG Nữ Hà Lan (26-04-2026)
Xem trực tiếp Eredivisie Women (NLD) vòng 19: PEC Zwolle W vs Excelsior Rotterdam W 21:45 ngày 26-04. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Eredivisie Women (NLD) và đội hình ra sân chính thức.
PEC Zwolle W
Excelsior Rotterdam W
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
PEC Zwolle W: 3T - 2H- 0B 
Excelsior Rotterdam W: 0T - 2H- 3B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 05/10/2025 | Excelsior Rotterdam W | 0 - 1(0 - 0) | ||
| 01/03/2025 | PEC Zwolle W | 2 - 2(1 - 0) | ||
| 16/11/2024 | Excelsior Rotterdam W | 0 - 3(0 - 3) | ||
| 30/03/2024 | PEC Zwolle W | 3 - 1(1 - 1) | ||
| 18/11/2023 | Excelsior Rotterdam W | 1 - 1(1 - 0) |
Phong độ gần nhất
Excelsior Rotterdam W









PEC Zwolle W

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
80%
20%
80%
20%
TB bàn thắng
0.2
1
TB bàn thua
1.8
2.6
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
PEC Zwolle W

Excelsior Rotterdam W

80%
20%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
60%
40%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/04/26 | 30 (1)(0) | 1.95 | 1/4 | 1.85 | 1.80 | 1.80 | 2.00 | B | T | ||
| 29/03/26 | 10 (1)(0) | 1.76 | -1 1/2 | 1.85 | 1.81 | 1.81 | 1.76 | T | X | ||
| 15/03/26 | 11 (0)(1) | 1.85 | -3/4 | 1.95 | 1.65 | 1.65 | 2.20 | B | X | ||
| 22/02/26 | 01 (0)(1) | 1.74 | 1/4 | 1.87 | 1.83 | 1.83 | 1.75 | B | X | ||
| 15/02/26 | 30 (0)(0) | 1.84 | -1 1/2 | 1.90 | - | B | T | ||||

80%
20%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
40%
60%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/04/26 | 20 (1)(0) | 1.95 | -1/4 | 1.89 | - | T | X | ||||
| 29/03/26 | 32 (1)(1) | 1.83 | -1/2 | 1.91 | 1.80 | 1.80 | 2.00 | B | T | ||
| 21/03/26 | 20 (1)(0) | 1.96 | -1 1/4 | 1.81 | 1.66 | 1.66 | 2.15 | B | X | ||
| 13/03/26 | 06 (0)(3) | 1.86 | 3 | 1.87 | - | B | T | ||||
| 22/02/26 | 12 (1)(1) | 1.83 | 0 | 1.85 | 1.75 | 1.75 | 2.05 | B | T | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
4Thẻ vàng đối thủ3
1Thẻ vàng đội5
0Thẻ đỏ đối thủ0
1Thẻ đỏ đội1
6Tổng9
Sân khách
3Thẻ vàng đối thủ2
5Thẻ vàng đội4
0Thẻ đỏ đối thủ0
1Thẻ đỏ đội0
9Tổng6
Tất cả
7Thẻ vàng đối thủ5
6Thẻ vàng đội9
0Thẻ đỏ đối thủ0
2Thẻ đỏ đội1
15Tổng15
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





40%
20%
40%
Tỷ lệ T/H/B
0%
20%
80%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0.2 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
0.6 thẻ
Thẻ vàng TB
1.6 thẻ
GHI BÀN
0.8 bàn
TB Hiệp 1
0.2 bàn
1.2 bàn
TB Hiệp 2
0.4 bàn
2 bàn
TB FT
0.6 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
56%
Cao nhất
54%
44%
Thấp nhất
30%
50%
Trung bình
42%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
14.2 cú sút
Sút TB
9.4 cú sút
5.8 cú sút
Sút trúng đích TB
4.8 cú sút
3.4 lần
Cứu thua TB
6.6 lần
Thống kê 5 trận gần nhất

























