🔴 Trực tiếp Patro Eisden Maasmechelen vs RFC Liège - Vòng 29 Hạng Hai Bỉ (11-03-2026)
Xem trực tiếp Challenger Pro League (BEL) vòng 29: Patro Eisden Maasmechelen vs RFC Liège 02:00 ngày 11-03. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Challenger Pro League (BEL) và đội hình ra sân chính thức.
Patro Eisden Maasmechelen
RFC Liège
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Patro Eisden Maasmechelen: 2T - 1H- 2B 
RFC Liège: 2T - 1H- 2B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 31/08/2025 | RFC Liège | 0 - 2(0 - 1) | ||
| 30/03/2025 | RFC Liège | 2 - 2(1 - 1) | ||
| 24/11/2024 | Patro Eisden Maasmechelen | 2 - 0(1 - 0) | ||
| 13/01/2024 | RFC Liège | 1 - 0(0 - 0) | ||
| 08/10/2023 | Patro Eisden Maasmechelen | 0 - 2(0 - 0) |
Phong độ gần nhất
RFC Liège









Patro Eisden Maasmechelen

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
40%
40%
20%
40%
20%
40%
TB bàn thắng
1.8
1.2
TB bàn thua
2.4
1.6
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Patro Eisden Maasmechelen

RFC Liège

80%
20%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
20%
80%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/03/26 | 00 (0)(0) | 1.75 | 1/2 | 1.96 | 1.76 | 1.76 | 1.91 | B | X | ||
| 28/02/26 | 21 (0)(1) | 1.83 | 1/4 | 1.93 | 1.85 | 1.85 | 1.85 | B | T | ||
| 22/02/26 | 14 (1)(1) | 1.97 | 1/2 | 1.74 | 1.88 | 1.88 | 1.79 | B | T | ||
| 14/02/26 | 23 (0)(1) | 1.82 | 1/2 | 1.88 | 1.75 | 1.75 | 1.92 | T | T | ||
| 07/02/26 | 44 (2)(1) | 1.82 | -1 | 1.88 | 1.77 | 1.77 | 1.90 | B | T | ||

60%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
40%
60%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/02/26 | 31 (1)(0) | 1.77 | -3/4 | 1.94 | 1.93 | 1.93 | 1.75 | B | T | ||
| 21/02/26 | 32 (2)(1) | 1.79 | -1/4 | 1.92 | 1.77 | 1.77 | 1.90 | T | T | ||
| 15/02/26 | 20 (2)(0) | 1.89 | 0 | 1.82 | 1.83 | 1.83 | 1.84 | B | X | ||
| 07/02/26 | 21 (1)(0) | 1.74 | -1/4 | 1.97 | 1.82 | 1.82 | 1.85 | T | T | ||
| 31/01/26 | 00 (0)(0) | 1.92 | 1/4 | 1.79 | 1.75 | 1.75 | 1.95 | B | X | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
6Thẻ vàng đối thủ6
1Thẻ vàng đội3
0Thẻ đỏ đối thủ1
0Thẻ đỏ đội0
7Tổng10
Sân khách
6Thẻ vàng đối thủ7
10Thẻ vàng đội6
1Thẻ đỏ đối thủ0
1Thẻ đỏ đội0
18Tổng13
Tất cả
12Thẻ vàng đối thủ13
11Thẻ vàng đội9
1Thẻ đỏ đối thủ1
1Thẻ đỏ đội0
25Tổng23
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





40%
20%
40%
Tỷ lệ T/H/B
20%
40%
40%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0.2 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
2.4 thẻ
Thẻ vàng TB
1.4 thẻ
GHI BÀN
0.8 bàn
TB Hiệp 1
0.4 bàn
0.6 bàn
TB Hiệp 2
0.2 bàn
1.4 bàn
TB FT
0.6 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
46%
Cao nhất
49%
31%
Thấp nhất
0%
39%
Trung bình
25%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
12.6 cú sút
Sút TB
8.0 cú sút
4.4 cú sút
Sút trúng đích TB
1.4 cú sút
2.0 lần
Cứu thua TB
2.8 lần
Thống kê 5 trận gần nhất



























