🔴 Trực tiếp Panserraikos vs Atromitos - Vòng 4 VĐQG Hy Lạp (22-04-2026)
Xem trực tiếp Super League (GRC) vòng 4: Panserraikos vs Atromitos 20:00 ngày 22-04. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Super League (GRC) và đội hình ra sân chính thức.
Panserraikos
Atromitos
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Panserraikos: 0T - 3H- 2B 
Atromitos: 2T - 3H- 0B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 16/02/2026 | Atromitos | 2 - 2(1 - 1) | ||
| 20/09/2025 | Panserraikos | 1 - 1(0 - 1) | ||
| 23/02/2025 | Atromitos | 1 - 0(0 - 0) | ||
| 09/11/2024 | Panserraikos | 2 - 3(1 - 3) | ||
| 06/04/2024 | Atromitos | 1 - 1(0 - 1) |
Phong độ gần nhất
Atromitos









Panserraikos

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
60%
40%
20%
60%
20%
TB bàn thắng
1
1.2
TB bàn thua
0.6
1.2
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Panserraikos

Atromitos

20%
80%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
60%
40%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/04/26 | 23 (1)(2) | 1.70 | -1/2 | 1.88 | 1.70 | 1.70 | 1.84 | T | T | ||
| 08/04/26 | 00 (0)(0) | 1.97 | 0 | 1.63 | 1.77 | 1.77 | 1.77 | H | X | ||
| 04/04/26 | 12 (0)(2) | 1.88 | -1 | 1.70 | 1.84 | 1.84 | 1.70 | T | T | ||
| 23/03/26 | 00 (0)(0) | 1.78 | -1/2 | 1.79 | 1.82 | 1.82 | 2.02 | T | X | ||
| 15/03/26 | 00 (0)(0) | 1.80 | 1/2 | 1.77 | 1.78 | 1.78 | 1.76 | T | X | ||

40%
20%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
40%
40%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/04/26 | 32 (3)(0) | 1.66 | -3/4 | 1.93 | 1.89 | 1.89 | 1.66 | T | T | ||
| 08/04/26 | 00 (0)(0) | 1.98 | -1/4 | 1.63 | 1.86 | 1.86 | 1.69 | B | X | ||
| 05/04/26 | 11 (1)(0) | 1.72 | 0 | 1.86 | 1.72 | 1.72 | 1.83 | H | H | ||
| 23/03/26 | 10 (0)(0) | 1.90 | -1/2 | 1.68 | 1.85 | 1.85 | 1.69 | B | X | ||
| 16/03/26 | 22 (1)(0) | 1.74 | 1 1/4 | 1.83 | 1.79 | 1.79 | 1.75 | T | T | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
3Thẻ vàng đối thủ9
3Thẻ vàng đội9
1Thẻ đỏ đối thủ1
0Thẻ đỏ đội2
7Tổng21
Sân khách
7Thẻ vàng đối thủ6
7Thẻ vàng đội5
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
14Tổng11
Tất cả
10Thẻ vàng đối thủ15
10Thẻ vàng đội14
1Thẻ đỏ đối thủ1
0Thẻ đỏ đội2
21Tổng32
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





20%
40%
40%
Tỷ lệ T/H/B
40%
40%
20%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0.2 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
1.8 thẻ
Thẻ vàng TB
2.2 thẻ
GHI BÀN
0.2 bàn
TB Hiệp 1
0.4 bàn
0.4 bàn
TB Hiệp 2
0.4 bàn
0.6 bàn
TB FT
0.8 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
46%
Cao nhất
67%
20%
Thấp nhất
43%
33%
Trung bình
55%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
7.2 cú sút
Sút TB
9.8 cú sút
2.6 cú sút
Sút trúng đích TB
3.2 cú sút
3.0 lần
Cứu thua TB
2.4 lần
Thống kê 5 trận gần nhất



























