🔴 Trực tiếp Panaitolikos vs Panserraikos - Vòng 3 VĐQG Hy Lạp (19-04-2026)
Xem trực tiếp Super League (GRC) vòng 3: Panaitolikos vs Panserraikos 00:00 ngày 19-04. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Super League (GRC) và đội hình ra sân chính thức.
Panaitolikos
Panserraikos
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Panaitolikos: 2T - 3H- 0B 
Panserraikos: 0T - 3H- 2B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 23/03/2026 | Panaitolikos | 0 - 0(0 - 0) | ||
| 08/12/2025 | Panserraikos | 0 - 1(0 - 1) | ||
| 22/05/2025 | Panaitolikos | 1 - 0(1 - 0) | ||
| 23/04/2025 | Panserraikos | 1 - 1(1 - 0) | ||
| 22/12/2024 | Panserraikos | 0 - 0(0 - 0) |
Phong độ gần nhất
Panserraikos









Panaitolikos

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
60%
40%
60%
40%
TB bàn thắng
1
0.6
TB bàn thua
0.6
0.2
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Panaitolikos

Panserraikos

20%
20%
60%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
40%
40%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/04/26 | 12 (0)(1) | 1.71 | 0 | 1.87 | 1.74 | 1.74 | 1.81 | T | T | ||
| 05/04/26 | 11 (1)(0) | 1.72 | 0 | 1.86 | 1.72 | 1.72 | 1.83 | H | H | ||
| 23/03/26 | 00 (0)(0) | 1.78 | -1/2 | 1.79 | 1.82 | 1.82 | 2.02 | B | X | ||
| 16/03/26 | 00 (0)(0) | 1.84 | -1 | 1.73 | 1.69 | 1.69 | 1.86 | T | X | ||
| 09/03/26 | 21 (2)(1) | 1.86 | 0 | 1.72 | 1.83 | 1.83 | 1.71 | T | T | ||

20%
80%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
80%
20%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/04/26 | 00 (0)(0) | 1.97 | 0 | 1.63 | 1.77 | 1.77 | 1.77 | H | X | ||
| 04/04/26 | 12 (0)(2) | 1.88 | -1 | 1.70 | 1.84 | 1.84 | 1.70 | T | T | ||
| 23/03/26 | 00 (0)(0) | 1.78 | -1/2 | 1.79 | 1.82 | 1.82 | 2.02 | T | X | ||
| 15/03/26 | 00 (0)(0) | 1.80 | 1/2 | 1.77 | 1.78 | 1.78 | 1.76 | T | X | ||
| 08/03/26 | 01 (0)(1) | 1.74 | -3/4 | 1.83 | 1.87 | 1.87 | 1.68 | T | X | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
7Thẻ vàng đối thủ3
7Thẻ vàng đội3
0Thẻ đỏ đối thủ1
1Thẻ đỏ đội0
15Tổng7
Sân khách
3Thẻ vàng đối thủ9
3Thẻ vàng đội11
1Thẻ đỏ đối thủ1
0Thẻ đỏ đội0
7Tổng21
Tất cả
10Thẻ vàng đối thủ12
10Thẻ vàng đội14
1Thẻ đỏ đối thủ2
1Thẻ đỏ đội0
22Tổng28
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





40%
40%
20%
Tỷ lệ T/H/B
40%
40%
20%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0.4 thẻ
Thẻ đỏ TB
0.2 thẻ
2 thẻ
Thẻ vàng TB
2.8 thẻ
GHI BÀN
0.8 bàn
TB Hiệp 1
1 bàn
0.4 bàn
TB Hiệp 2
0.2 bàn
1.2 bàn
TB FT
1.2 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
80%
Cao nhất
41%
33%
Thấp nhất
20%
57%
Trung bình
31%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
12.4 cú sút
Sút TB
7.2 cú sút
3.2 cú sút
Sút trúng đích TB
3.0 cú sút
2.2 lần
Cứu thua TB
2.4 lần
Thống kê 5 trận gần nhất


























