Dữ liệu thống kê trận Oshmyany vs Khimik Svetlogorsk (24-10-2020)

Trận đấu giữa OshmyanyKhimik Svetlogorsk thuộc Hạng Nhất Belarus đã kết thúc với tỷ số 0 - 0. Xem lại cầu thủ ghi bàn, đội hình, thẻ phạt, diễn biến và các thống kê chính của trận đấu trên Keolive.
Oshmyany
Khimik Svetlogorsk
Thời điểm có bàn thắng
loading
Tỷ lệ số bàn thắng
loading
Thành tích đối đầu Oshmyany: 1T - 0H- 0B Khimik Svetlogorsk: 0T - 0H- 1B
NgàyGiải đấuChủFT / HTKhách
27/06/2020
Hạng Nhất Belarus
Khimik Svetlogorsk
1 - 4(0 - 2)
Oshmyany
Phong độ gần nhất
Oshmyany
Phong độ
Khimik Svetlogorsk
WWLLW
5 trận gần nhất
WLLWL
Tỷ lệ T/H/B
40%
60%
60%
40%
TB bàn thắng
2.2
1
TB bàn thua
1.4
1.2
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Oshmyany
HDP (0 trận)
ThắngHòaThua
T/X (0 trận)
TàiHòaXỉu
GiảiNgàyTrậnFT / HTHDPTXHDPT/X
18/10/20
Granit
Oshmyany
13
(0)(1)
1.93
1/2
1.88
1.86
1.86
1.84
-
-
11/10/20
Oshmyany
Naftan
51
(0)(0)
1.84
0
1.88
1.85
1.85
1.95
-
-
03/10/20
Oshmyany
Smorgon
01
(0)(0)
1.77
1/4
2.02
-
-
-
26/09/20
Kommunalnik Slonim
Oshmyany
20
(1)(0)
-
1.95
1.95
1.85
-
-
20/09/20
Oshmyany
Lida
32
(1)(1)
-
1.70
1.70
2.10
-
-
Khimik Svetlogorsk
HDP (0 trận)
ThắngHòaThua
T/X (0 trận)
TàiHòaXỉu
GiảiNgàyTrậnFT / HTHDPTXHDPT/X
17/10/20
Khimik Svetlogorsk
Smorgon
21
(0)(0)
1.83
1 1/4
1.98
1.77
1.77
1.90
-
-
10/10/20
Khimik Svetlogorsk
Kommunalnik Slonim
01
(0)(0)
1.85
1
1.95
1.88
1.88
1.84
-
-
03/10/20
Khimik Svetlogorsk
Lida
01
(0)(1)
-
-
-
-
26/09/20
Khimik Svetlogorsk
Orsha
21
(1)(0)
1.95
1
1.85
1.86
1.86
1.90
-
-
19/09/20
Khimik Svetlogorsk
Volna
12
(0)(1)
1.78
-1 1/4
1.93
1.75
1.75
1.96
-
-
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
8Thẻ vàng đối thủ11
4Thẻ vàng đội8
1Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
13Tổng19
Sân khách
5Thẻ vàng đối thủ0
2Thẻ vàng đội0
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
7Tổng0
Tất cả
13Thẻ vàng đối thủ11
6Thẻ vàng đội8
1Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
20Tổng19
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH
Oshmyany
Phong độ
Khimik Svetlogorsk
PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI
WLWDL
5 trận gần nhất
LLLLL
40%
20%
40%
Tỷ lệ T/H/B
0%
0%
100%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0.2 thẻ
Thẻ đỏ TB
0.2 thẻ
1.8 thẻ
Thẻ vàng TB
2.6 thẻ
GHI BÀN
0.8 bàn
TB Hiệp 1
0 bàn
1.8 bàn
TB Hiệp 2
0.4 bàn
2.6 bàn
TB FT
0.4 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
53%
Cao nhất
57%
48%
Thấp nhất
33%
51%
Trung bình
45%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
9.6 cú sút
Sút TB
5.0 cú sút
4.8 cú sút
Sút trúng đích TB
2.6 cú sút
3.0 lần
Cứu thua TB
3.6 lần
Thống kê 5 trận gần nhất