Dữ liệu thống kê trận Oriku vs Pogradeci (18-10-2023)
Trận đấu giữa Oriku và Pogradeci thuộc Cúp Quốc gia Albania đã kết thúc với tỷ số 4 - 0. Xem lại cầu thủ ghi bàn, đội hình, thẻ phạt, diễn biến và các thống kê chính của trận đấu trên Keolive.
Oriku
Pogradeci
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu
Oriku: 0T - 0H- 1B
Pogradeci: 1T - 0H- 0B
Oriku: 0T - 0H- 1B
Pogradeci: 1T - 0H- 0B | Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 01/11/2020 | Pogradeci | 9 - 1(6 - 0) |
Phong độ gần nhất
Pogradeci
Oriku

Phong độ
PogradeciLDLLL
5 trận gần nhất
LLLLW
Tỷ lệ T/H/B
80%
20%
80%
20%
TB bàn thắng
0.4
0.8
TB bàn thua
3.6
3.6
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Oriku
Pogradeci
Oriku100%
HDP (1 trận)
ThắngHòaThua
100%
T/X (1 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/10/22 | 02 (0)(1) | - | - | - | - | ||||||
| 28/09/22 | 00 (0)(0) | 1.78 | -2 | 2.03 | 1.84 | 1.84 | 1.90 | T | X | ||
| 14/10/21 | 50 (3)(0) | - | - | - | - | ||||||
| 22/09/21 | 12 (1)(1) | - | - | - | - | ||||||
| 01/11/20 | 91 (6)(0) | - | - | - | - | ||||||
Pogradeci100%
HDP (2 trận)
ThắngHòaThua
100%
T/X (2 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/22 | 71 (4)(1) | - | - | - | - | ||||||
| 26/09/22 | 03 (0)(1) | 1.75 | 1/2 | 1.93 | 1.90 | 1.90 | 1.90 | B | T | ||
| 17/11/21 | 61 (6)(0) | 1.87 | -2 | 1.71 | 1.86 | 1.86 | 1.72 | B | T | ||
| 03/11/21 | 02 (0)(1) | - | - | - | - | ||||||
| 13/10/21 | 20 (0)(0) | - | - | - | - | ||||||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
4Thẻ vàng đối thủ6
6Thẻ vàng đội8
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
10Tổng14
Sân khách
2Thẻ vàng đối thủ3
4Thẻ vàng đội3
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
6Tổng6
Tất cả
6Thẻ vàng đối thủ9
10Thẻ vàng đội11
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
16Tổng20
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH
OrikuPhong độ
PogradeciPHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI
LL
5 trận gần nhất
LLLL
0%
0%
40%
Tỷ lệ T/H/B
0%
0%
80%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
1.2 thẻ
Thẻ vàng TB
1.8 thẻ
GHI BÀN
0.2 bàn
TB Hiệp 1
0.2 bàn
0 bàn
TB Hiệp 2
0.2 bàn
0.2 bàn
TB FT
0.4 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
47%
Cao nhất
49%
46%
Thấp nhất
45%
47%
Trung bình
47%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
4.4 cú sút
Sút TB
5.8 cú sút
2.0 cú sút
Sút trúng đích TB
3.0 cú sút
2.8 lần
Cứu thua TB
3.6 lần
Thống kê 5 trận gần nhất