Dữ liệu thống kê trận Olympique Marseille vs Strasbourg (14-02-2026)
Trận đấu giữa Olympique Marseille và Strasbourg thuộc Ligue 1 đã kết thúc với tỷ số 2 - 2. Xem lại cầu thủ ghi bàn, đội hình, thẻ phạt, diễn biến và các thống kê chính của trận đấu trên Keolive.
Olympique Marseille
Strasbourg
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Olympique Marseille: 1T - 3H- 1B 
Strasbourg: 1T - 3H- 1B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 27/09/2025 | Strasbourg | 1 - 2(0 - 0) | ||
| 20/01/2025 | Olympique Marseille | 1 - 1(0 - 1) | ||
| 30/09/2024 | Strasbourg | 1 - 0(1 - 0) | ||
| 13/01/2024 | Olympique Marseille | 1 - 1(1 - 0) | ||
| 26/11/2023 | Strasbourg | 1 - 1(1 - 1) |
Phong độ gần nhất
Strasbourg









Olympique Marseille

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
40%
20%
40%
40%
60%
TB bàn thắng
1.6
2.2
TB bàn thua
2.2
1.4
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Olympique Marseille

Strasbourg

40%
20%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
20%
60%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/02/26 | 50 (2)(0) | 1.95 | -1 1/4 | 1.95 | 1.82 | 1.82 | 2.04 | B | T | ||
| 04/02/26 | 30 (1)(0) | 1.98 | -1 1/4 | 1.87 | 1.89 | 1.89 | 1.90 | T | X | ||
| 31/01/26 | 22 (0)(1) | 2.02 | 1/2 | 1.82 | 1.87 | 1.87 | 1.88 | H | T | ||
| 29/01/26 | 30 (2)(0) | 1.82 | 1/4 | 2.12 | 1.90 | 1.90 | 1.98 | B | H | ||
| 25/01/26 | 31 (2)(0) | 1.85 | -1/4 | 2.07 | 1.85 | 1.85 | 2.03 | T | T | ||

60%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
80%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/02/26 | 21 (1)(1) | 2.03 | 1/2 | 1.87 | 1.87 | 1.87 | 1.97 | B | T | ||
| 06/02/26 | 31 (1)(0) | 2.01 | -1/4 | 1.85 | 1.89 | 1.89 | 1.90 | T | T | ||
| 02/02/26 | 12 (1)(1) | 2.07 | 3/4 | 1.85 | 2.00 | 2.00 | 1.87 | B | H | ||
| 26/01/26 | 14 (0)(2) | 1.80 | 0 | 2.13 | 1.85 | 1.85 | 2.02 | T | T | ||
| 18/01/26 | 21 (2)(1) | 1.94 | -1 1/4 | 1.96 | 1.84 | 1.84 | 2.05 | B | T | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
7Thẻ vàng đối thủ7
7Thẻ vàng đội4
0Thẻ đỏ đối thủ1
0Thẻ đỏ đội0
14Tổng12
Sân khách
4Thẻ vàng đối thủ4
8Thẻ vàng đội3
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội1
12Tổng8
Tất cả
11Thẻ vàng đối thủ11
15Thẻ vàng đội7
0Thẻ đỏ đối thủ1
0Thẻ đỏ đội1
26Tổng20
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





60%
0%
40%
Tỷ lệ T/H/B
60%
20%
20%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0.4 thẻ
Thẻ đỏ TB
0.2 thẻ
2.4 thẻ
Thẻ vàng TB
2.8 thẻ
GHI BÀN
0.6 bàn
TB Hiệp 1
1.6 bàn
0.8 bàn
TB Hiệp 2
1 bàn
1.4 bàn
TB FT
2.6 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
58%
Cao nhất
60%
50%
Thấp nhất
49%
54%
Trung bình
55%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
12.6 cú sút
Sút TB
13.0 cú sút
5.0 cú sút
Sút trúng đích TB
6.8 cú sút
3.6 lần
Cứu thua TB
4.2 lần
Thống kê 5 trận gần nhất



























