🔴 Trực tiếp Olympique Marseille vs Rennes - Cúp Quốc Gia Pháp (04-02-2026)
Xem trực tiếp Coupe de France (FRA): Olympique Marseille vs Rennes 03:10 ngày 04-02. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Coupe de France (FRA) và đội hình ra sân chính thức.
Olympique Marseille
Rennes
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Olympique Marseille: 2T - 0H- 3B 
Rennes: 3T - 0H- 2B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 16/08/2025 | Rennes | 1 - 0(0 - 0) | ||
| 18/05/2025 | Olympique Marseille | 4 - 2(3 - 1) | ||
| 12/01/2025 | Rennes | 1 - 2(1 - 1) | ||
| 17/03/2024 | Rennes | 2 - 0(1 - 0) | ||
| 22/01/2024 | Rennes | 1 - 1(0 - 1) |
Phong độ gần nhất
Rennes









Olympique Marseille

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
40%
20%
40%
40%
20%
40%
TB bàn thắng
2
1.2
TB bàn thua
2.2
1.6
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Olympique Marseille

Rennes

40%
20%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
60%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/01/26 | 22 (0)(1) | 2.02 | 1/2 | 1.82 | 1.87 | 1.87 | 1.88 | H | T | ||
| 29/01/26 | 30 (2)(0) | 1.82 | 1/4 | 2.12 | 1.90 | 1.90 | 1.98 | B | H | ||
| 25/01/26 | 31 (2)(0) | 1.85 | -1/4 | 2.07 | 1.85 | 1.85 | 2.03 | T | T | ||
| 22/01/26 | 03 (0)(1) | 1.99 | 1/2 | 1.93 | 1.90 | 1.90 | 2.00 | B | H | ||
| 18/01/26 | 25 (1)(4) | 1.87 | 1 | 2.03 | 1.95 | 1.95 | 1.93 | T | T | ||

80%
20%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
60%
40%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/02/26 | 40 (1)(0) | 1.97 | -1/2 | 1.93 | 2.02 | 2.02 | 1.85 | B | T | ||
| 24/01/26 | 02 (0)(1) | 2.07 | -3/4 | 1.85 | 1.86 | 1.86 | 2.02 | B | X | ||
| 18/01/26 | 11 (0)(0) | 2.06 | -1 | 1.86 | 2.01 | 2.01 | 1.88 | B | X | ||
| 12/01/26 | 13 (1)(0) | 2.01 | 2 1/4 | 1.85 | 1.94 | 1.94 | 1.89 | B | T | ||
| 04/01/26 | 02 (0)(0) | 1.90 | -1/2 | 1.96 | 1.81 | 1.81 | 2.05 | T | X | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
3Thẻ vàng đối thủ5
2Thẻ vàng đội3
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
5Tổng8
Sân khách
3Thẻ vàng đối thủ4
7Thẻ vàng đội3
0Thẻ đỏ đối thủ2
0Thẻ đỏ đội0
10Tổng9
Tất cả
6Thẻ vàng đối thủ9
9Thẻ vàng đội6
0Thẻ đỏ đối thủ2
0Thẻ đỏ đội0
15Tổng17
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





40%
20%
40%
Tỷ lệ T/H/B
60%
0%
40%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0.4 thẻ
Thẻ đỏ TB
0.2 thẻ
1.6 thẻ
Thẻ vàng TB
1.2 thẻ
GHI BÀN
0.4 bàn
TB Hiệp 1
0.2 bàn
0.8 bàn
TB Hiệp 2
1 bàn
1.2 bàn
TB FT
1.2 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
77%
Cao nhất
69%
54%
Thấp nhất
34%
66%
Trung bình
52%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
14.8 cú sút
Sút TB
14.4 cú sút
5.2 cú sút
Sút trúng đích TB
4.4 cú sút
3.2 lần
Cứu thua TB
3.0 lần
Thống kê 5 trận gần nhất































