Dữ liệu thống kê trận Olympique Marseille vs Olympique Lyonnais (02-03-2026)
Trận đấu giữa Olympique Marseille và Olympique Lyonnais thuộc Ligue 1 đã kết thúc với tỷ số 3 - 2. Xem lại cầu thủ ghi bàn, đội hình, thẻ phạt, diễn biến và các thống kê chính của trận đấu trên Keolive.
Olympique Marseille
Olympique Lyonnais
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Olympique Marseille: 3T - 0H- 2B 
Olympique Lyonnais: 2T - 0H- 3B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 01/09/2025 | Olympique Lyonnais | 1 - 0(0 - 0) | ||
| 03/02/2025 | Olympique Marseille | 3 - 2(0 - 0) | ||
| 23/09/2024 | Olympique Lyonnais | 2 - 3(0 - 0) | ||
| 05/02/2024 | Olympique Lyonnais | 1 - 0(1 - 0) | ||
| 07/12/2023 | Olympique Marseille | 3 - 0(2 - 0) |
Phong độ gần nhất
Olympique Lyonnais









Olympique Marseille

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
40%
40%
20%
20%
80%
TB bàn thắng
1.4
1.4
TB bàn thua
2.2
0.6
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Olympique Marseille

Olympique Lyonnais

60%
20%
20%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
40%
60%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/02/26 | 20 (2)(0) | 1.98 | 1/2 | 1.88 | 1.83 | 1.83 | 2.00 | B | X | ||
| 14/02/26 | 22 (1)(0) | 2.08 | -1/2 | 1.82 | 2.03 | 2.03 | 1.81 | B | T | ||
| 09/02/26 | 50 (2)(0) | 1.95 | -1 1/4 | 1.95 | 1.82 | 1.82 | 2.04 | B | T | ||
| 04/02/26 | 30 (1)(0) | 1.98 | -1 1/4 | 1.87 | 1.89 | 1.89 | 1.90 | T | X | ||
| 31/01/26 | 22 (0)(1) | 2.02 | 1/2 | 1.82 | 1.87 | 1.87 | 1.88 | H | T | ||

20%
80%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
80%
20%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/02/26 | 31 (1)(0) | 2.01 | -1/4 | 1.86 | 1.99 | 1.99 | 1.85 | B | T | ||
| 16/02/26 | 20 (1)(0) | 1.90 | -1/2 | 1.98 | 1.91 | 1.91 | 1.91 | T | X | ||
| 08/02/26 | 01 (0)(1) | 1.90 | 3/4 | 2.00 | 1.89 | 1.89 | 1.95 | T | X | ||
| 05/02/26 | 20 (0)(0) | 1.86 | -1 3/4 | 1.98 | 1.89 | 1.89 | 1.87 | T | X | ||
| 01/02/26 | 10 (1)(0) | 1.97 | -1/4 | 1.93 | 1.88 | 1.88 | 1.98 | T | X | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
6Thẻ vàng đối thủ7
10Thẻ vàng đội6
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
16Tổng13
Sân khách
4Thẻ vàng đối thủ6
11Thẻ vàng đội5
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội1
15Tổng12
Tất cả
10Thẻ vàng đối thủ13
21Thẻ vàng đội11
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội1
31Tổng25
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





40%
20%
40%
Tỷ lệ T/H/B
80%
0%
20%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0.4 thẻ
Thẻ đỏ TB
0.2 thẻ
2.8 thẻ
Thẻ vàng TB
2.2 thẻ
GHI BÀN
0.8 bàn
TB Hiệp 1
1.6 bàn
0.8 bàn
TB Hiệp 2
0.4 bàn
1.6 bàn
TB FT
2 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
58%
Cao nhất
61%
44%
Thấp nhất
40%
51%
Trung bình
51%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
11.0 cú sút
Sút TB
10.2 cú sút
4.6 cú sút
Sút trúng đích TB
5.0 cú sút
3.0 lần
Cứu thua TB
2.2 lần
Thống kê 5 trận gần nhất





























