🔴 Trực tiếp Olympique Marseille vs LOSC Lille - Vòng 27 VĐQG Pháp (22-03-2026)
Xem trực tiếp Ligue 1 (FRA) vòng 27: Olympique Marseille vs LOSC Lille 23:15 ngày 22-03. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Ligue 1 (FRA) và đội hình ra sân chính thức.
Olympique Marseille
LOSC Lille
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Olympique Marseille: 0T - 2H- 3B 
LOSC Lille: 3T - 2H- 0B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 06/12/2025 | LOSC Lille | 1 - 0(1 - 0) | ||
| 05/05/2025 | LOSC Lille | 1 - 1(0 - 0) | ||
| 15/01/2025 | Olympique Marseille | 1 - 1(0 - 0) | ||
| 14/12/2024 | Olympique Marseille | 1 - 1(1 - 0) | ||
| 06/04/2024 | LOSC Lille | 3 - 1(0 - 0) |
Phong độ gần nhất
LOSC Lille









Olympique Marseille

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
40%
60%
40%
20%
40%
TB bàn thắng
1.4
0.8
TB bàn thua
1.2
1
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Olympique Marseille

LOSC Lille

50%
50%
HDP (4 trận)
ThắngHòaThua
75%
25%
T/X (4 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/03/26 | 10 (0)(0) | 2.05 | -1 1/4 | 1.83 | 1.99 | 1.99 | 1.85 | B | X | ||
| 08/03/26 | 01 (0)(1) | 1.98 | 1/4 | 1.88 | 2.03 | 2.03 | 1.78 | T | X | ||
| 05/03/26 | 22 (1)(1) | - | - | - | - | ||||||
| 02/03/26 | 32 (0)(1) | 1.92 | -1/2 | 1.94 | 1.84 | 1.84 | 2.00 | T | T | ||
| 21/02/26 | 20 (2)(0) | 1.98 | 1/2 | 1.88 | 1.83 | 1.83 | 2.00 | B | X | ||

60%
20%
20%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
80%
20%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/03/26 | 20 (0)(0) | 1.95 | -3/4 | 1.91 | 2.03 | 2.03 | 1.81 | B | X | ||
| 16/03/26 | 12 (0)(1) | 1.92 | -1/4 | 1.94 | 1.98 | 1.98 | 1.85 | T | T | ||
| 13/03/26 | 01 (0)(0) | 1.91 | 1/4 | 1.95 | 1.95 | 1.95 | 1.88 | B | X | ||
| 08/03/26 | 11 (0)(0) | 1.86 | -1 | 2.01 | 1.87 | 1.87 | 1.95 | B | X | ||
| 01/03/26 | 10 (0)(0) | 1.82 | -1 | 2.06 | 1.86 | 1.86 | 1.98 | H | X | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
8Thẻ vàng đối thủ4
9Thẻ vàng đội7
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
17Tổng11
Sân khách
3Thẻ vàng đối thủ3
8Thẻ vàng đội6
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
11Tổng9
Tất cả
11Thẻ vàng đối thủ7
17Thẻ vàng đội13
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
28Tổng20
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





60%
20%
20%
Tỷ lệ T/H/B
60%
20%
20%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
3.8 thẻ
Thẻ vàng TB
1.8 thẻ
GHI BÀN
0.6 bàn
TB Hiệp 1
0.6 bàn
1.6 bàn
TB Hiệp 2
0.2 bàn
2.2 bàn
TB FT
0.8 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
62%
Cao nhất
58%
44%
Thấp nhất
41%
53%
Trung bình
50%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
13.4 cú sút
Sút TB
12.4 cú sút
4.6 cú sút
Sút trúng đích TB
4.2 cú sút
3.4 lần
Cứu thua TB
2.2 lần
Thống kê 5 trận gần nhất





























