Dữ liệu thống kê trận Olympique Lyonnais vs LOSC Lille (01-02-2026)
Trận đấu giữa Olympique Lyonnais và LOSC Lille thuộc Ligue 1 đã kết thúc với tỷ số 1 - 0. Xem lại cầu thủ ghi bàn, đội hình, thẻ phạt, diễn biến và các thống kê chính của trận đấu trên Keolive.
Olympique Lyonnais
LOSC Lille
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Olympique Lyonnais: 4T - 1H- 0B 
LOSC Lille: 0T - 1H- 4B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 12/01/2026 | LOSC Lille | 1 - 2(1 - 2) | ||
| 28/09/2025 | LOSC Lille | 0 - 1(0 - 1) | ||
| 06/04/2025 | Olympique Lyonnais | 2 - 1(1 - 1) | ||
| 02/11/2024 | LOSC Lille | 1 - 1(1 - 0) | ||
| 07/05/2024 | LOSC Lille | 3 - 4(2 - 0) |
Phong độ gần nhất
LOSC Lille









Olympique Lyonnais

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
100%
80%
20%
TB bàn thắng
2.8
0.8
TB bàn thua
1.2
2.2
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Olympique Lyonnais

LOSC Lille

100%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
20%
80%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/01/26 | 42 (1)(1) | 1.88 | 0 | 2.01 | 1.98 | 1.98 | 1.88 | T | T | ||
| 25/01/26 | 25 (1)(4) | 2.01 | 3/4 | 1.89 | 2.01 | 2.01 | 1.86 | T | T | ||
| 23/01/26 | 01 (0)(1) | 1.88 | 3/4 | 2.02 | 1.90 | 1.90 | 1.98 | T | X | ||
| 19/01/26 | 21 (2)(0) | 1.87 | -3/4 | 2.05 | 1.90 | 1.90 | 1.98 | T | T | ||
| 12/01/26 | 12 (1)(2) | 2.07 | -1/4 | 1.79 | 1.97 | 1.97 | 1.86 | T | T | ||

80%
20%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
40%
60%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/01/26 | 10 (0)(0) | 2.00 | -1/2 | 1.90 | 1.95 | 1.95 | 1.91 | T | X | ||
| 26/01/26 | 14 (0)(2) | 1.80 | 0 | 2.13 | 1.85 | 1.85 | 2.02 | B | T | ||
| 23/01/26 | 21 (1)(0) | 1.98 | -1/4 | 1.92 | 2.04 | 2.04 | 1.85 | B | T | ||
| 17/01/26 | 30 (1)(0) | 2.00 | -1 3/4 | 1.90 | 1.95 | 1.95 | 1.94 | B | X | ||
| 12/01/26 | 12 (1)(2) | 2.07 | -1/4 | 1.79 | 1.97 | 1.97 | 1.86 | B | T | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
3Thẻ vàng đối thủ5
3Thẻ vàng đội6
3Thẻ đỏ đối thủ1
0Thẻ đỏ đội0
9Tổng12
Sân khách
6Thẻ vàng đối thủ4
6Thẻ vàng đội3
0Thẻ đỏ đối thủ1
0Thẻ đỏ đội0
12Tổng8
Tất cả
9Thẻ vàng đối thủ9
9Thẻ vàng đội9
3Thẻ đỏ đối thủ2
0Thẻ đỏ đội0
21Tổng20
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





100%
0%
0%
Tỷ lệ T/H/B
40%
0%
60%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0.6 thẻ
1.2 thẻ
Thẻ vàng TB
1.6 thẻ
GHI BÀN
1 bàn
TB Hiệp 1
0.2 bàn
1.4 bàn
TB Hiệp 2
1 bàn
2.4 bàn
TB FT
1.2 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
73%
Cao nhất
74%
57%
Thấp nhất
39%
65%
Trung bình
57%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
19.8 cú sút
Sút TB
12.2 cú sút
7.2 cú sút
Sút trúng đích TB
3.6 cú sút
1.6 lần
Cứu thua TB
3.8 lần
Thống kê 5 trận gần nhất



























