🔴 Trực tiếp Oliveirense U19 vs Feirense U19 - Vòng 2 U19 Bồ Đào Nha (01-02-2025)
Xem trực tiếp Júniores U19 (PRT) vòng 2: Oliveirense U19 vs Feirense U19 22:00 ngày 01-02. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Júniores U19 (PRT) và đội hình ra sân chính thức.
Oliveirense U19
Feirense U19
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Oliveirense U19: 3T - 2H- 0B 
Feirense U19: 0T - 2H- 3B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 05/01/2025 | Feirense U19 | 0 - 2(0 - 0) | ||
| 28/09/2024 | Oliveirense U19 | 1 - 0(0 - 0) | ||
| 30/04/2022 | Oliveirense U19 | 2 - 0(0 - 0) | ||
| 05/03/2022 | Feirense U19 | 0 - 0(0 - 0) | ||
| 18/12/2021 | Feirense U19 | 1 - 1(1 - 1) |
Phong độ gần nhất
Feirense U19









Oliveirense U19

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
20%
80%
80%
20%
TB bàn thắng
1.6
0.4
TB bàn thua
0.2
1.6
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Oliveirense U19

Feirense U19

20%
80%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
80%
20%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/01/25 | 02 (0)(1) | 1.95 | -1/4 | 1.85 | 1.85 | 1.85 | 1.95 | T | X | ||
| 11/01/25 | 00 (0)(0) | 1.94 | 0 | 1.85 | 1.88 | 1.88 | 1.75 | H | X | ||
| 05/01/25 | 02 (0)(0) | 1.82 | -3/4 | 1.97 | 1.93 | 1.93 | 1.75 | T | X | ||
| 21/12/24 | 10 (0)(0) | 1.97 | 1 1/2 | 1.82 | 1.81 | 1.81 | 1.81 | T | X | ||
| 14/12/24 | 13 (1)(1) | 1.87 | -1/4 | 1.92 | 1.72 | 1.72 | 2.07 | T | T | ||

80%
20%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
80%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/01/25 | 01 (0)(1) | 2.02 | 1/4 | 1.77 | 1.89 | 1.89 | 1.89 | B | X | ||
| 11/01/25 | 12 (0)(1) | 1.80 | -1 1/2 | 2.00 | 1.83 | 1.83 | 1.79 | T | H | ||
| 05/01/25 | 02 (0)(0) | 1.82 | -3/4 | 1.97 | 1.93 | 1.93 | 1.75 | B | X | ||
| 21/12/24 | 20 (1)(0) | 1.85 | -1 | 1.95 | 1.90 | 1.90 | 1.90 | B | X | ||
| 14/12/24 | 02 (0)(1) | 1.77 | 1 | 2.02 | 1.90 | 1.90 | 1.88 | B | X | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
4Thẻ vàng đối thủ10
2Thẻ vàng đội2
1Thẻ đỏ đối thủ0
1Thẻ đỏ đội0
8Tổng12
Sân khách
4Thẻ vàng đối thủ4
3Thẻ vàng đội2
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
7Tổng6
Tất cả
8Thẻ vàng đối thủ14
5Thẻ vàng đội4
1Thẻ đỏ đối thủ0
1Thẻ đỏ đội0
15Tổng18
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





20%
20%
60%
Tỷ lệ T/H/B
60%
0%
40%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0.2 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
0.6 thẻ
Thẻ vàng TB
1 thẻ
GHI BÀN
0 bàn
TB Hiệp 1
0.6 bàn
0.4 bàn
TB Hiệp 2
0.8 bàn
0.4 bàn
TB FT
1.4 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
45%
Cao nhất
53%
39%
Thấp nhất
33%
42%
Trung bình
43%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
6.6 cú sút
Sút TB
9.8 cú sút
2.2 cú sút
Sút trúng đích TB
4.4 cú sút
6.6 lần
Cứu thua TB
5.0 lần
Thống kê 5 trận gần nhất
























