Dữ liệu thống kê trận Olimpia Grudziądz vs Petrolul 52 (30-06-2026)
Trận đấu giữa Olimpia Grudziądz và Petrolul 52 thuộc Club Friendlies đã kết thúc với tỷ số 4 - 1. Xem lại cầu thủ ghi bàn, đội hình, thẻ phạt, diễn biến và các thống kê chính của trận đấu trên Keolive.
Olimpia Grudziądz
Petrolul 52
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Olimpia Grudziądz: 0T - 0H- 0B 
Petrolul 52: 0T - 0H- 0B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| Tạm thời chưa có dữ liệu | ||||
Phong độ gần nhất
Petrolul 52









Olimpia Grudziądz

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
40%
20%
40%
40%
40%
20%
TB bàn thắng
1.2
1.8
TB bàn thua
1.4
2
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Olimpia Grudziądz

Petrolul 52

HDP (0 trận)
ThắngHòaThua
T/X (0 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/02/26 | 20 (0)(0) | - | - | - | - | ||||||
| 31/01/26 | 22 (2)(2) | - | - | - | - | ||||||
| 24/01/26 | 05 (0)(3) | - | - | - | - | ||||||
| 17/01/26 | 02 (0)(0) | - | - | - | - | ||||||
| 28/10/25 | 00 (0)(0) | - | - | - | - | ||||||

75%
25%
HDP (4 trận)
ThắngHòaThua
50%
50%
T/X (4 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/06/26 | 05 (0)(2) | - | - | - | - | ||||||
| 19/05/26 | 15 (1)(3) | 1.89 | -3/4 | 1.92 | 1.88 | 1.88 | 1.89 | B | T | ||
| 10/05/26 | 11 (0)(0) | 2.06 | -1/4 | 1.80 | 1.98 | 1.98 | 1.83 | T | X | ||
| 03/05/26 | 11 (0)(1) | 1.83 | -1/4 | 2.05 | 2.04 | 2.04 | 1.79 | B | X | ||
| 25/04/26 | 31 (2)(0) | 1.99 | -3/4 | 1.87 | 1.88 | 1.88 | 1.94 | B | T | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
0Thẻ vàng đối thủ7
0Thẻ vàng đội2
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội1
0Tổng10
Sân khách
0Thẻ vàng đối thủ2
0Thẻ vàng đội3
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội1
0Tổng6
Tất cả
0Thẻ vàng đối thủ9
0Thẻ vàng đội5
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội2
0Tổng16
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





60%
0%
40%
Tỷ lệ T/H/B
40%
20%
40%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0.2 thẻ
0.2 thẻ
Thẻ vàng TB
2.4 thẻ
GHI BÀN
0.6 bàn
TB Hiệp 1
0.4 bàn
0.6 bàn
TB Hiệp 2
1.4 bàn
1.2 bàn
TB FT
1.8 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
53%
Cao nhất
68%
0%
Thấp nhất
34%
27%
Trung bình
51%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
10.0 cú sút
Sút TB
12.4 cú sút
5.4 cú sút
Sút trúng đích TB
5.4 cú sút
3.0 lần
Cứu thua TB
3.2 lần
Thống kê 5 trận gần nhất





























