🔴 Trực tiếp Okinawa SV vs TIAMO Hirakata - Vòng 29 Japan Football League Nhật Bản (16-11-2025)
Xem trực tiếp Japan Football League vòng 29: Okinawa SV vs TIAMO Hirakata 11:00 ngày 16-11. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Japan Football League và đội hình ra sân chính thức.
Okinawa SV
TIAMO Hirakata
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Okinawa SV: 1T - 2H- 2B 
TIAMO Hirakata: 2T - 2H- 1B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 14/06/2025 | TIAMO Hirakata | 2 - 2(0 - 1) | ||
| 24/11/2024 | TIAMO Hirakata | 3 - 2(1 - 2) | ||
| 23/06/2024 | Okinawa SV | 2 - 3(0 - 1) | ||
| 17/09/2023 | TIAMO Hirakata | 0 - 1(0 - 0) | ||
| 11/06/2023 | Okinawa SV | 1 - 1(0 - 0) |
Phong độ gần nhất
TIAMO Hirakata









Okinawa SV

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
80%
20%
20%
20%
60%
TB bàn thắng
0.6
2.2
TB bàn thua
2
1.4
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Okinawa SV

TIAMO Hirakata

100%
HDP (4 trận)
ThắngHòaThua
50%
50%
T/X (4 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/11/25 | 12 (0)(2) | - | - | - | - | ||||||
| 01/11/25 | 31 (1)(1) | 1.89 | -3/4 | 1.70 | 1.90 | 1.90 | 1.69 | B | T | ||
| 25/10/25 | 13 (1)(2) | 2.03 | 0 | 1.60 | 1.80 | 1.80 | 1.77 | B | T | ||
| 18/10/25 | 00 (0)(0) | 1.90 | 1/2 | 1.69 | 1.83 | 1.83 | 1.74 | B | X | ||
| 13/10/25 | 20 (1)(0) | 1.72 | 1/2 | 1.85 | 1.71 | 1.71 | 1.87 | B | X | ||

40%
60%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
40%
60%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/11/25 | 32 (2)(1) | 1.92 | -1 | 1.87 | 1.70 | 1.70 | 2.10 | B | T | ||
| 01/11/25 | 02 (0)(0) | 1.85 | -1/4 | 1.72 | 1.75 | 1.75 | 1.82 | T | X | ||
| 26/10/25 | 31 (1)(0) | 1.80 | 1/2 | 1.97 | 1.85 | 1.85 | 1.95 | B | T | ||
| 18/10/25 | 41 (2)(1) | 1.91 | -1/2 | 1.68 | 1.81 | 1.81 | 1.76 | T | T | ||
| 11/10/25 | 11 (1)(0) | 1.71 | -3/4 | 1.86 | 1.69 | 1.69 | 1.90 | T | X | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
1Thẻ vàng đối thủ1
1Thẻ vàng đội0
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
2Tổng1
Sân khách
2Thẻ vàng đối thủ5
0Thẻ vàng đội3
0Thẻ đỏ đối thủ0
2Thẻ đỏ đội1
4Tổng9
Tất cả
3Thẻ vàng đối thủ6
1Thẻ vàng đội3
0Thẻ đỏ đối thủ0
2Thẻ đỏ đội1
6Tổng10
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





40%
0%
60%
Tỷ lệ T/H/B
20%
20%
60%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0.2 thẻ
0.4 thẻ
Thẻ vàng TB
1.2 thẻ
GHI BÀN
1.4 bàn
TB Hiệp 1
0.2 bàn
0.8 bàn
TB Hiệp 2
1.2 bàn
2.2 bàn
TB FT
1.4 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
60%
Cao nhất
60%
42%
Thấp nhất
48%
51%
Trung bình
54%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
10.2 cú sút
Sút TB
13.6 cú sút
4.4 cú sút
Sút trúng đích TB
4.4 cú sút
5.2 lần
Cứu thua TB
7.6 lần
Thống kê 5 trận gần nhất




























