🔴 Trực tiếp Nyva Ternopil' vs Yarud Mariupol' - Vòng 27 Hạng Hai Ukraine (09-05-2026)
Xem trực tiếp Persha Liga (UKR) vòng 27: Nyva Ternopil' vs Yarud Mariupol' 20:30 ngày 09-05. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Persha Liga (UKR) và đội hình ra sân chính thức.
Nyva Ternopil'
Yarud Mariupol'
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Nyva Ternopil': 3T - 1H- 1B 
Yarud Mariupol': 1T - 1H- 3B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 19/10/2025 | Yarud Mariupol' | 0 - 2(0 - 1) | ||
| 23/05/2025 | Yarud Mariupol' | 0 - 1(0 - 1) | ||
| 19/04/2025 | Nyva Ternopil' | 2 - 3(1 - 3) | ||
| 12/11/2022 | Nyva Ternopil' | 1 - 1(1 - 0) | ||
| 23/09/2022 | Yarud Mariupol' | 0 - 2(0 - 1) |
Phong độ gần nhất
Yarud Mariupol'









Nyva Ternopil'

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
40%
40%
20%
20%
40%
40%
TB bàn thắng
0.6
1.8
TB bàn thua
0.6
1
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Nyva Ternopil'

Yarud Mariupol'

20%
20%
60%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
50%
T/X (4 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/05/26 | 20 (1)(0) | 1.95 | 0 | 1.70 | 1.87 | 1.87 | 1.83 | T | H | ||
| 26/04/26 | 10 (0)(0) | 1.74 | -1 3/4 | 1.96 | 1.88 | 1.88 | 1.82 | T | X | ||
| 18/04/26 | 00 (0)(0) | 1.92 | 1 | 1.82 | 1.84 | 1.84 | 1.78 | T | X | ||
| 11/04/26 | 10 (1)(0) | 1.73 | -1/4 | 1.99 | - | B | - | ||||
| 07/04/26 | 11 (1)(1) | 1.81 | 0 | 1.93 | 1.81 | 1.81 | 1.81 | H | H | ||

40%
20%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
50%
50%
T/X (4 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/05/26 | 40 (2)(0) | 1.74 | 0 | 1.98 | 2.24 | 2.24 | 1.46 | T | T | ||
| 25/04/26 | 11 (0)(0) | 1.84 | 0 | 1.90 | - | H | X | ||||
| 19/04/26 | 11 (0)(0) | 1.83 | -3/4 | 1.79 | - | B | X | ||||
| 12/04/26 | 21 (1)(0) | 1.78 | -1 1/2 | 1.90 | - | T | - | ||||
| 08/04/26 | 21 (1)(1) | 1.75 | -1 1/4 | 1.82 | 1.72 | 1.72 | 1.82 | B | T | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
5Thẻ vàng đối thủ1
8Thẻ vàng đội3
0Thẻ đỏ đối thủ0
1Thẻ đỏ đội0
14Tổng4
Sân khách
4Thẻ vàng đối thủ5
5Thẻ vàng đội9
0Thẻ đỏ đối thủ0
1Thẻ đỏ đội0
10Tổng14
Tất cả
9Thẻ vàng đối thủ6
13Thẻ vàng đội12
0Thẻ đỏ đối thủ0
2Thẻ đỏ đội0
24Tổng18
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





20%
60%
20%
Tỷ lệ T/H/B
20%
20%
60%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0.4 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
3.2 thẻ
Thẻ vàng TB
3.2 thẻ
GHI BÀN
0.4 bàn
TB Hiệp 1
0.4 bàn
0.2 bàn
TB Hiệp 2
1 bàn
0.6 bàn
TB FT
1.4 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
55%
Cao nhất
49%
31%
Thấp nhất
40%
43%
Trung bình
45%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
10.6 cú sút
Sút TB
9.2 cú sút
3.8 cú sút
Sút trúng đích TB
2.6 cú sút
5.6 lần
Cứu thua TB
2.6 lần
Thống kê 5 trận gần nhất




























