🔴 Trực tiếp Notodden vs Lørenskog - Giao Hữu CLB (31-01-2026)
Xem trực tiếp Club Friendlies: Notodden vs Lørenskog 20:00 ngày 31-01. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Club Friendlies và đội hình ra sân chính thức.
Notodden
Lørenskog
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Notodden: 0T - 0H- 0B 
Lørenskog: 0T - 0H- 0B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| Tạm thời chưa có dữ liệu | ||||
Phong độ gần nhất
Lørenskog









Notodden

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
60%
40%
40%
40%
20%
TB bàn thắng
2
1.2
TB bàn thua
2.4
1.6
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Notodden

Lørenskog

100%
HDP (1 trận)
ThắngHòaThua
T/X (1 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/01/26 | Strømsgodset II | 51 (0)(0) | - | - | - | - | |||||
| 13/08/25 | 62 (2)(1) | - | - | - | - | ||||||
| 13/04/25 | 03 (0)(1) | 1.90 | 1 1/2 | 1.95 | 1.81 | 1.81 | 1.92 | B | H | ||
| 15/03/25 | 02 (0)(1) | - | - | - | - | ||||||
| 08/03/25 | 21 (0)(0) | - | - | - | - | ||||||

100%
HDP (2 trận)
ThắngHòaThua
50%
50%
T/X (2 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/01/26 | 22 (2)(0) | - | - | - | - | ||||||
| 13/08/25 | 14 (1)(1) | - | - | - | - | ||||||
| 24/04/25 | 01 (0)(1) | 1.81 | 2 | 1.87 | 1.85 | 1.85 | 1.83 | T | X | ||
| 12/04/25 | 13 (0)(2) | 1.86 | 0 | 1.85 | 1.80 | 1.80 | 1.85 | T | T | ||
| 22/02/25 | 00 (0)(0) | - | - | - | - | ||||||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
0Thẻ vàng đối thủ2
1Thẻ vàng đội1
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
1Tổng3
Sân khách
1Thẻ vàng đối thủ5
1Thẻ vàng đội2
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
2Tổng7
Tất cả
1Thẻ vàng đối thủ7
2Thẻ vàng đội3
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
3Tổng10
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





60%
0%
40%
Tỷ lệ T/H/B
40%
40%
20%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0.2 thẻ
Thẻ đỏ TB
0.4 thẻ
1 thẻ
Thẻ vàng TB
0.8 thẻ
GHI BÀN
0.2 bàn
TB Hiệp 1
0.8 bàn
1.6 bàn
TB Hiệp 2
1 bàn
1.8 bàn
TB FT
1.8 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
55%
Cao nhất
53%
44%
Thấp nhất
46%
50%
Trung bình
50%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
12.8 cú sút
Sút TB
8.8 cú sút
5.6 cú sút
Sút trúng đích TB
4.0 cú sút
6.0 lần
Cứu thua TB
2.6 lần
Thống kê 5 trận gần nhất

























