🔴 Trực tiếp Norwich City U21 vs West Brom U21 - Vòng 20 Professional Development League Anh (21-03-2026)
Xem trực tiếp Premier League 2 Division One (ENG) vòng 20: Norwich City U21 vs West Brom U21 02:00 ngày 21-03. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Premier League 2 Division One (ENG) và đội hình ra sân chính thức.
Đội hình
Norwich City U214-2-3-1
Huấn luyện viên: A.Neilson
Norwich City U21
6.3
West Brom U21West Brom U214-2-3-1
Huấn luyện viên: L.Downing
Luis Lines
T.Adelusi
Billy Gee
87'
A.Domeracki

87'

L.Towler

C.Wilson

87'

E.Myles

79'
K.Steele
E.Mundle-Smith
Ben Cisse
67'
A.Abudu
N.Dupont
A.Williams

C.Blackshields
R.Colesby
55'
R.McNeil
55'

46'
Đội hình xuất phát

| Tên | Trận | Ghi bàn | Hỗ trợ | Thẻ | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
| 20 | 2 | 0 | 5 | 0 | 0.0 | |
| 16 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0.0 | |
87' | 18 | 0 | 2 | 3 | 0 | 0.0 |
87' | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 |
| 12 | 3 | 1 | 2 | 0 | 0.0 | |
| 9 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
87' | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 |
| 13 | 5 | 2 | 1 | 0 | 0.0 | |
79' | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0.0 |
| 11 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0.0 |

| Tên | Trận | Ghi bàn | Hỗ trợ | Thẻ | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
| 5 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0.0 | |
| 14 | 1 | 1 | 3 | 0 | 0.0 | |
| 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
67' | 11 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0.0 |
| 10 | 1 | 2 | 2 | 0 | 0.0 | |
| 10 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0.0 | |
55' | 16 | 0 | 2 | 2 | 0 | 0.0 |
| 9 | 2 | 2 | 0 | 0 | 0.0 | |
55' | 13 | 6 | 0 | 2 | 0 | 0.0 |
46' | 6 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0.0 |
Đội hình dự bị

| Tên | Trận | Ghi bàn | Hỗ trợ | Thẻ | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
79' | 15 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0.0 |
87' | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 |
87' | 9 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0.0 |
87' | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 |
| 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 |

| Tên | Trận | Ghi bàn | Hỗ trợ | Thẻ | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
46' | 12 | 2 | 1 | 2 | 0 | 0.0 |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
55' | 3 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0.0 |
67' | 26 | 1 | 2 | 1 | 0 | 0.0 |
55' | 28 | 9 | 4 | 5 | 0 | 0.0 |



















