🔴 Trực tiếp Norwich City U21 vs Stoke City U21 - Vòng 17 Professional Development League Anh (28-02-2026)
Xem trực tiếp Premier League 2 Division One (ENG) vòng 17: Norwich City U21 vs Stoke City U21 02:00 ngày 28-02. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Premier League 2 Division One (ENG) và đội hình ra sân chính thức.
Đội hình
Norwich City U214-3-3
Huấn luyện viên: A.Neilson
Norwich City U21
7.1
Stoke City U21Stoke City U214-3-3
Huấn luyện viên: D.Hibbert

Luis Lines
T.Adelusi
C.Wilson
Billy Gee
T.Williams
2

90'

T.Chilvers

85'

90'
2

64'
B.Forbes
Ben Clark
F.Oppong
J.McWilliams
70'
(C)
J.Griffin
S.Phillips
O.Enabulele
W.Smith
E.Fearn

80'
E.Hamelberg
J.Kyremeh
88'
Đội hình xuất phát

| Tên | Trận | Ghi bàn | Hỗ trợ | Thẻ | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
| 17 | 2 | 0 | 5 | 0 | 0.0 | |
| 6 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
| 14 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
| 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
| 10 | 2 | 1 | 1 | 0 | 0.0 | |
90' | 6 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0.0 |
| 12 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
85' | 10 | 3 | 1 | 1 | 0 | 0.0 |
90' | 15 | 2 | 3 | 1 | 0 | 0.0 |
64' | 5 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0.0 |

| Tên | Trận | Ghi bàn | Hỗ trợ | Thẻ | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
| 5 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0.0 | |
70' | 11 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0.0 |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
| 5 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
| 6 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0.0 | |
| 13 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0.0 | |
88' | 19 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0.0 |
| 8 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
80' | 9 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0.0 |
Đội hình dự bị

| Tên | Trận | Ghi bàn | Hỗ trợ | Thẻ | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
90' | 9 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0.0 |
| 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
90' | 15 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0.0 |
85' | 10 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0.0 |
64' | 6 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0.0 |

| Tên | Trận | Ghi bàn | Hỗ trợ | Thẻ | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
80' | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 |
| 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
70' | 15 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0.0 |
88' | 15 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0.0 |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 |



















