🔴 Trực tiếp Neman Grodno vs Dnepr Mogilev - Vòng 28 VĐQG Belarus (06-11-2026)
Xem trực tiếp Vysshaya Liga (BLR) vòng 28: Neman Grodno vs Dnepr Mogilev 07:00 ngày 06-11. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Vysshaya Liga (BLR) và đội hình ra sân chính thức.
Neman Grodno
Dnepr Mogilev
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Neman Grodno: 4T - 1H- 0B 
Dnepr Mogilev: 0T - 1H- 4B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 25/08/2024 | Neman Grodno | 3 - 1(1 - 1) | ||
| 13/04/2024 | Dnepr Mogilev | 0 - 2(0 - 1) | ||
| 20/10/2022 | Neman Grodno | 2 - 0(1 - 0) | ||
| 18/06/2022 | Dnepr Mogilev | 1 - 3(0 - 0) | ||
| 13/03/2022 | Dnepr Mogilev | 0 - 0(0 - 0) |
Phong độ gần nhất
Dnepr Mogilev









Neman Grodno

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
60%
40%
60%
40%
TB bàn thắng
1.4
0.6
TB bàn thua
1.6
1.6
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Neman Grodno

Dnepr Mogilev

60%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
20%
80%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/06/26 | 13 (0)(1) | 1.78 | 1/4 | 2.04 | 1.91 | 1.91 | 1.93 | B | T | ||
| 14/06/26 | 13 (1)(1) | 2.03 | -1/4 | 1.81 | 1.93 | 1.93 | 1.84 | T | T | ||
| 30/05/26 | 12 (1)(0) | 1.81 | 1/2 | 2.00 | 1.92 | 1.92 | 1.92 | B | T | ||
| 24/05/26 | 12 (1)(2) | 2.00 | 3/4 | 1.82 | 1.95 | 1.95 | 1.83 | T | T | ||
| 15/05/26 | 01 (0)(0) | 1.93 | -1/4 | 1.88 | 2.05 | 2.05 | 1.75 | B | X | ||

60%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
80%
20%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/06/26 | 20 (1)(0) | 1.80 | -1 | 2.01 | 1.85 | 1.85 | 1.89 | B | X | ||
| 14/06/26 | 01 (0)(1) | 1.90 | -1/4 | 1.92 | 2.00 | 2.00 | 1.79 | B | X | ||
| 31/05/26 | 11 (0)(0) | 1.86 | -1/4 | 1.95 | 1.91 | 1.91 | 1.86 | T | X | ||
| 24/05/26 | 31 (0)(1) | 2.02 | -1 1/2 | 1.80 | 1.90 | 1.90 | 1.87 | B | T | ||
| 17/05/26 | 11 (0)(0) | 1.81 | 3/4 | 2.01 | 2.00 | 2.00 | 1.79 | T | X | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
5Thẻ vàng đối thủ2
4Thẻ vàng đội7
1Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội1
10Tổng10
Sân khách
5Thẻ vàng đối thủ3
1Thẻ vàng đội8
1Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
7Tổng11
Tất cả
10Thẻ vàng đối thủ5
5Thẻ vàng đội15
2Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội1
17Tổng21
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





40%
0%
60%
Tỷ lệ T/H/B
0%
20%
80%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
1.4 thẻ
Thẻ vàng TB
2 thẻ
GHI BÀN
0.4 bàn
TB Hiệp 1
0.6 bàn
1 bàn
TB Hiệp 2
0.2 bàn
1.4 bàn
TB FT
0.8 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
61%
Cao nhất
51%
41%
Thấp nhất
38%
51%
Trung bình
45%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
15.0 cú sút
Sút TB
7.2 cú sút
5.2 cú sút
Sút trúng đích TB
3.0 cú sút
3.8 lần
Cứu thua TB
4.6 lần
Thống kê 5 trận gần nhất





























