🔴 Trực tiếp Neman Grodno vs Dinamo Brest - Vòng 26 VĐQG Belarus (23-10-2026)
Xem trực tiếp Vysshaya Liga (BLR) vòng 26: Neman Grodno vs Dinamo Brest 07:00 ngày 23-10. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Vysshaya Liga (BLR) và đội hình ra sân chính thức.
Neman Grodno
Dinamo Brest
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Neman Grodno: 2T - 1H- 2B 
Dinamo Brest: 2T - 1H- 2B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 14/06/2026 | Dinamo Brest | 1 - 3(1 - 1) | ||
| 15/09/2025 | Dinamo Brest | 2 - 0(2 - 0) | ||
| 27/04/2025 | Neman Grodno | 0 - 1(0 - 1) | ||
| 26/10/2024 | Dinamo Brest | 2 - 2(1 - 0) | ||
| 02/06/2024 | Neman Grodno | 2 - 0(2 - 0) |
Phong độ gần nhất
Dinamo Brest









Neman Grodno

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
60%
40%
40%
20%
40%
TB bàn thắng
1.4
1.6
TB bàn thua
1.6
1.4
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Neman Grodno

Dinamo Brest

60%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
20%
80%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/06/26 | 13 (0)(1) | 1.78 | 1/4 | 2.04 | 1.91 | 1.91 | 1.93 | B | T | ||
| 14/06/26 | 13 (1)(1) | 2.03 | -1/4 | 1.81 | 1.93 | 1.93 | 1.84 | T | T | ||
| 30/05/26 | 12 (1)(0) | 1.81 | 1/2 | 2.00 | 1.92 | 1.92 | 1.92 | B | T | ||
| 24/05/26 | 12 (1)(2) | 2.00 | 3/4 | 1.82 | 1.95 | 1.95 | 1.83 | T | T | ||
| 15/05/26 | 01 (0)(0) | 1.93 | -1/4 | 1.88 | 2.05 | 2.05 | 1.75 | B | X | ||

60%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
20%
80%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/06/26 | 12 (1)(2) | 1.90 | 1/2 | 1.89 | 1.97 | 1.97 | 1.78 | T | T | ||
| 14/06/26 | 13 (1)(1) | 2.03 | -1/4 | 1.81 | 1.93 | 1.93 | 1.84 | B | T | ||
| 30/05/26 | 21 (1)(0) | 2.04 | -1/4 | 1.79 | 1.86 | 1.86 | 1.92 | B | T | ||
| 24/05/26 | 30 (1)(0) | 1.86 | -1 | 1.96 | 2.00 | 2.00 | 1.79 | T | T | ||
| 17/05/26 | 11 (0)(0) | 1.81 | 3/4 | 2.01 | 2.00 | 2.00 | 1.79 | B | X | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
5Thẻ vàng đối thủ3
4Thẻ vàng đội2
1Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
10Tổng5
Sân khách
5Thẻ vàng đối thủ5
1Thẻ vàng đội4
1Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
7Tổng9
Tất cả
10Thẻ vàng đối thủ8
5Thẻ vàng đội6
2Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
17Tổng14
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





40%
0%
60%
Tỷ lệ T/H/B
40%
40%
20%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
1.4 thẻ
Thẻ vàng TB
1.2 thẻ
GHI BÀN
0.4 bàn
TB Hiệp 1
0.8 bàn
1 bàn
TB Hiệp 2
0.6 bàn
1.4 bàn
TB FT
1.4 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
61%
Cao nhất
60%
41%
Thấp nhất
45%
51%
Trung bình
53%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
15.0 cú sút
Sút TB
6.2 cú sút
5.2 cú sút
Sút trúng đích TB
3.0 cú sút
3.8 lần
Cứu thua TB
3.4 lần
Thống kê 5 trận gần nhất




























