🔴 Trực tiếp Nakhonratchasima Mazda FC vs True Bangkok United - Vòng 21 VĐQG Thái Lan (11-04-2026)

Xem trực tiếp Thai Premier League (THA) vòng 21: Nakhonratchasima Mazda FC vs True Bangkok United 18:30 ngày 11-04. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Thai Premier League (THA) và đội hình ra sân chính thức.
Đội hình
Nakhonratchasima Mazda FC5-3-2
Huấn luyện viên: S.Kongthep
Nakhonratchasima Mazda FC
6.5
VS
True Bangkok United
6.7
True Bangkok United5-4-1
Huấn luyện viên: P.Wongsa
Nopphon Lakhonphon
6.9
N.Lakhonphon
Rattasat Bangsungnoen
6.7
85'
R.Bangsungnoen
Nenad Lalić
7.7
N.Lalić
Anusak Jaiphet
6.8
A.Jaiphet
Sarawut Inpan
6.8
S.Inpan
Wendel
7.2
Wendel
Pongsakron Hanrattana
6.2
46'
P.Hanrattana
Hirotaka Mita
7.9
H.Mita
L. James
7.7
L. James
Jork Eblin Becerra Portocarrero
6.6
46'
J.Portocarrero
Dennis Murillo
7.6
90'
(C)
D.Murillo
Phuwadol Pholsongkram
7.6
P.Pholsongkram
Surachai Booncharee
5.7
S.Booncharee
Manuel Bihr
7.0
(C)
M.Bihr
Suphan Thongsong
6.9
S.Thongsong
Wichan Inaram
6.3
85'
W.Inaram
Nitipong Selanon
6.7
80'
N.Selanon
Arthur
6.3
46'
Arthur
Nebojša Kosović
7.3
N.Kosović
Pichaiya Kongsri
6.7
83'
P.Kongsri
Rungrath Poomchantuek
6.7
80'
R.Poomchantuek
Rivaldinho
6.9
Rivaldinho
Đội hình xuất phát
Nakhonratchasima Mazda FCNakhonratchasima Mazda FC
TênTrậnGhi bànHỗ trợ
Thẻ
Thẻ
Điểm
280000
6.9
85'
281120
6.7
274070
7.7
290020
6.8
130020
6.8
131100
7.2
46'
231220
6.2
263350
7.9
280120
7.7
46'
110030
6.6
90'
223050
7.6
True Bangkok UnitedTrue Bangkok United
TênTrậnGhi bànHỗ trợ
Thẻ
Thẻ
Điểm
390000
7.6
80'
410030
6.7
85'
110000
6.3
380020
6.9
180000
7.0
280001
5.7
80'
381220
6.7
83'
100010
6.7
184120
7.3
46'
121010
6.3
173110
6.9
Đội hình dự bị
Nakhonratchasima Mazda FC
TênTrậnGhi bànHỗ trợ
Thẻ
Thẻ
Điểm
90'
70000
6.5
46'
290000
6.7
46'
54'
123120
6.8
90000
0.0
85'
120010
6.4
260010
0.0
54'
141010
6.4
130000
0.0
True Bangkok United
TênTrậnGhi bànHỗ trợ
Thẻ
Thẻ
Điểm
50000
0.0
80'
390060
6.4
402170
0.0
260000
0.0
83'
370730
6.6
354080
0.0
46'
140000
6.6
220010
0.0
85'
410630
6.4
383230
0.0
130000
0.0
80'
20000
6.7