🔴 Trực tiếp Nakhonratchasima Mazda FC vs Singha Chiangrai United - Vòng 25 VĐQG Thái Lan (13-03-2026)

Xem trực tiếp Thai Premier League (THA) vòng 25: Nakhonratchasima Mazda FC vs Singha Chiangrai United 19:00 ngày 13-03. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Thai Premier League (THA) và đội hình ra sân chính thức.
Đội hình
Nakhonratchasima Mazda FC5-3-2
Huấn luyện viên: S.Kongthep
Nakhonratchasima Mazda FC
7.1
VS
Singha Chiangrai United
7.3
Singha Chiangrai United4-4-2
Huấn luyện viên: S.Yodyadthai
Nopphon Lakhonphon
6.7
N.Lakhonphon
Rattasat Bangsungnoen
6.4
R.Bangsungnoen
Anusak Jaiphet
7.0
A.Jaiphet
Nenad Lalić
6.5
63'
N.Lalić
Sarawut Inpan
6.4
81'
S.Inpan
Wendel
7.4
Wendel
Pongsakron Hanrattana
6.8
55'
P.Hanrattana
Hirotaka Mita
7.4
H.Mita
L. James
6.8
63'
L. James
Yuki Kusano
7.6
Y.Kusano
Dennis Murillo
7.3
(C)
D.Murillo
Sirassawut Wongruankhum
6.6
S.Wongruankhum
Thawatchai Inprakhon
6.3
T.Inprakhon
Hélio Baptista
6.6
H.Baptista
Victor Cardozo
6.7
(C)
V.Cardozo
Santipap Yaemsaen
6.7
83'
S.Yaemsaen
Sanukran Thinjom
6.6
46'
S.Thinjom
Gabriel Henrique
7.3
G.Henrique
Settasit Suvannaseat
6.8
90'
S.Suvannaseat
Montree Promsawat
6.3
M.Promsawat
Dudu
7.6
89'
Dudu
Itsuki Enomoto
7.2
82'
I.Enomoto
Đội hình xuất phát
Nakhonratchasima Mazda FCNakhonratchasima Mazda FC
TênTrậnGhi bànHỗ trợ
Thẻ
Thẻ
Điểm
250000
6.7
251120
6.4
260020
7.0
63'
244050
6.5
81'
100010
6.4
101100
7.4
55'
200210
6.8
232250
7.4
63'
250010
6.8
93110
7.6
193040
7.3
Singha Chiangrai UnitedSingha Chiangrai United
TênTrậnGhi bànHỗ trợ
Thẻ
Thẻ
Điểm
270010
6.6
83'
251010
6.7
242020
6.7
91020
6.6
210120
6.3
270210
6.3
90'
270110
6.8
240240
7.3
46'
263240
6.6
82'
2510240
7.2
89'
252040
7.6
Đội hình dự bị
Nakhonratchasima Mazda FC
TênTrậnGhi bànHỗ trợ
Thẻ
Thẻ
Điểm
81'
111000
6.4
120000
0.0
55'
260000
6.6
63'
100000
6.4
80010
0.0
200020
0.0
63'
80030
6.6
90010
0.0
100000
0.0
Singha Chiangrai United
TênTrậnGhi bànHỗ trợ
Thẻ
Thẻ
Điểm
130000
0.0
280000
0.0
83'
253020
6.7
120000
0.0
90'
270071
0.0
233020
0.0
46'
241020
6.5
120000
0.0
89'
230000
0.0
71000
0.0
270031
0.0
82'
110020
6.6