🔴 Trực tiếp Nakhonratchasima Mazda FC vs Rayong - Vòng 16 VĐQG Thái Lan (25-02-2026)
Xem trực tiếp Thai Premier League (THA) vòng 16: Nakhonratchasima Mazda FC vs Rayong 18:30 ngày 25-02. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Thai Premier League (THA) và đội hình ra sân chính thức.
Nakhonratchasima Mazda FC
Rayong
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Nakhonratchasima Mazda FC: 1T - 4H- 0B 
Rayong: 0T - 4H- 1B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 22/08/2025 | Rayong | 1 - 2(1 - 1) | ||
| 25/01/2025 | Nakhonratchasima Mazda FC | 3 - 3(1 - 1) | ||
| 31/08/2024 | Rayong | 1 - 1(0 - 1) | ||
| 07/02/2024 | Rayong | 1 - 1(0 - 1) | ||
| 30/09/2023 | Nakhonratchasima Mazda FC | 0 - 0(0 - 0) |
Phong độ gần nhất
Rayong









Nakhonratchasima Mazda FC

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
80%
20%
40%
20%
40%
TB bàn thắng
0.6
1.8
TB bàn thua
1.2
1.4
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Nakhonratchasima Mazda FC

Rayong

40%
20%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
80%
20%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/02/26 | 20 (1)(0) | 1.82 | -2 | 1.75 | 1.72 | 1.72 | 1.82 | H | X | ||
| 01/02/26 | 01 (0)(1) | 1.89 | 0 | 1.69 | 1.74 | 1.74 | 1.80 | B | X | ||
| 28/01/26 | 20 (2)(0) | 1.95 | -3/4 | 1.85 | 1.95 | 1.95 | 1.85 | B | X | ||
| 25/01/26 | 30 (1)(0) | 2.00 | 1/4 | 1.81 | 1.85 | 1.85 | 1.97 | T | T | ||
| 18/01/26 | 10 (1)(0) | 1.75 | -1 1/2 | 1.82 | 1.80 | 1.80 | 1.77 | T | X | ||

60%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
60%
40%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/02/26 | 20 (2)(0) | 1.77 | -1/2 | 1.77 | 1.73 | 1.73 | 1.78 | B | X | ||
| 15/02/26 | 11 (0)(1) | 1.72 | -1/2 | 1.86 | 1.67 | 1.67 | 1.85 | B | X | ||
| 31/01/26 | 10 (0)(0) | 1.93 | -1/4 | 1.86 | 1.79 | 1.79 | 1.83 | B | X | ||
| 25/01/26 | 13 (0)(1) | 1.86 | -1/4 | 1.75 | 1.73 | 1.73 | 1.90 | T | T | ||
| 18/01/26 | 52 (4)(2) | 1.85 | 1/2 | 1.73 | 1.83 | 1.83 | 1.75 | T | T | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
3Thẻ vàng đối thủ8
3Thẻ vàng đội5
1Thẻ đỏ đối thủ1
0Thẻ đỏ đội0
7Tổng14
Sân khách
8Thẻ vàng đối thủ5
5Thẻ vàng đội5
0Thẻ đỏ đối thủ1
0Thẻ đỏ đội1
13Tổng12
Tất cả
11Thẻ vàng đối thủ13
8Thẻ vàng đội10
1Thẻ đỏ đối thủ2
0Thẻ đỏ đội1
20Tổng26
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





20%
0%
80%
Tỷ lệ T/H/B
20%
0%
80%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0.4 thẻ
2 thẻ
Thẻ vàng TB
1.2 thẻ
GHI BÀN
0.2 bàn
TB Hiệp 1
0.2 bàn
0.4 bàn
TB Hiệp 2
0.6 bàn
0.6 bàn
TB FT
0.8 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
43%
Cao nhất
60%
30%
Thấp nhất
42%
37%
Trung bình
51%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
9.6 cú sút
Sút TB
10.2 cú sút
2.6 cú sút
Sút trúng đích TB
3.4 cú sút
3.8 lần
Cứu thua TB
5.6 lần
Thống kê 5 trận gần nhất






























