🔴 Trực tiếp Nakhonratchasima Mazda FC vs PT Prachuap FC - Vòng 23 VĐQG Thái Lan (01-03-2026)
Xem trực tiếp Thai Premier League (THA) vòng 23: Nakhonratchasima Mazda FC vs PT Prachuap FC 18:30 ngày 01-03. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Thai Premier League (THA) và đội hình ra sân chính thức.
Nakhonratchasima Mazda FC
PT Prachuap FC
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Nakhonratchasima Mazda FC: 0T - 3H- 2B 
PT Prachuap FC: 2T - 3H- 0B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 25/10/2025 | PT Prachuap FC | 2 - 0(1 - 0) | ||
| 20/04/2025 | Nakhonratchasima Mazda FC | 1 - 1(0 - 0) | ||
| 29/11/2024 | PT Prachuap FC | 2 - 2(1 - 1) | ||
| 21/01/2023 | Nakhonratchasima Mazda FC | 1 - 2(0 - 1) | ||
| 21/08/2022 | PT Prachuap FC | 1 - 1(0 - 0) |
Phong độ gần nhất
PT Prachuap FC









Nakhonratchasima Mazda FC

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
60%
40%
20%
40%
40%
TB bàn thắng
1
1.2
TB bàn thua
1.2
0.8
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Nakhonratchasima Mazda FC

PT Prachuap FC

40%
20%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
60%
40%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/02/26 | 21 (1)(0) | 1.71 | 1/4 | 1.86 | 1.86 | 1.86 | 1.69 | T | T | ||
| 21/02/26 | 20 (1)(0) | 1.82 | -2 | 1.75 | 1.72 | 1.72 | 1.82 | H | X | ||
| 01/02/26 | 01 (0)(1) | 1.89 | 0 | 1.69 | 1.74 | 1.74 | 1.80 | B | X | ||
| 28/01/26 | 20 (2)(0) | 1.95 | -3/4 | 1.85 | 1.95 | 1.95 | 1.85 | B | X | ||
| 25/01/26 | 30 (1)(0) | 2.00 | 1/4 | 1.81 | 1.85 | 1.85 | 1.97 | T | T | ||

20%
80%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
80%
20%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/02/26 | 01 (0)(1) | 1.94 | 0 | 1.68 | 1.87 | 1.87 | 1.71 | T | X | ||
| 20/02/26 | 20 (2)(0) | 1.77 | -1/2 | 1.77 | 1.73 | 1.73 | 1.78 | T | X | ||
| 14/02/26 | 11 (0)(1) | 1.81 | -1/4 | 1.76 | 1.82 | 1.82 | 1.69 | T | X | ||
| 31/01/26 | 00 (0)(0) | 1.69 | 0 | 1.90 | 1.84 | 1.84 | 1.71 | H | X | ||
| 21/01/26 | 32 (1)(0) | 1.84 | -1 1/4 | 1.73 | 1.75 | 1.75 | 1.86 | T | T | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
5Thẻ vàng đối thủ2
7Thẻ vàng đội2
2Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
14Tổng4
Sân khách
4Thẻ vàng đối thủ1
4Thẻ vàng đội6
0Thẻ đỏ đối thủ1
0Thẻ đỏ đội0
8Tổng8
Tất cả
9Thẻ vàng đối thủ3
11Thẻ vàng đội8
2Thẻ đỏ đối thủ1
0Thẻ đỏ đội0
22Tổng12
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





40%
0%
60%
Tỷ lệ T/H/B
20%
60%
20%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
2.4 thẻ
Thẻ vàng TB
1.6 thẻ
GHI BÀN
0.4 bàn
TB Hiệp 1
0.4 bàn
0.6 bàn
TB Hiệp 2
0.4 bàn
1 bàn
TB FT
0.8 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
50%
Cao nhất
54%
30%
Thấp nhất
39%
40%
Trung bình
47%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
10.2 cú sút
Sút TB
12.8 cú sút
3.2 cú sút
Sút trúng đích TB
4.0 cú sút
3.8 lần
Cứu thua TB
1.4 lần
Thống kê 5 trận gần nhất




























