🔴 Trực tiếp Nakhonratchasima Mazda FC vs Chainat Hornbill - Vòng 4 Hạng Hai TháI Lan (19-09-2026)
Xem trực tiếp Thai League Two (TH) vòng 4: Nakhonratchasima Mazda FC vs Chainat Hornbill 19:00 ngày 19-09. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Thai League Two (TH) và đội hình ra sân chính thức.
Nakhonratchasima Mazda FC
Chainat Hornbill
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Nakhonratchasima Mazda FC: 1T - 1H- 2B 
Chainat Hornbill: 2T - 1H- 1B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 30/10/2024 | Chainat Hornbill | 3 - 1(1 - 0) | ||
| 07/01/2024 | Nakhonratchasima Mazda FC | 1 - 1(1 - 0) | ||
| 19/08/2023 | Chainat Hornbill | 0 - 1(0 - 0) | ||
| 12/01/2022 | Chainat Hornbill | 2 - 1(1 - 0) |
Phong độ gần nhất
Chainat Hornbill









Nakhonratchasima Mazda FC

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
60%
40%
80%
20%
TB bàn thắng
0.8
1.4
TB bàn thua
1
2.6
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Nakhonratchasima Mazda FC

Chainat Hornbill

20%
20%
60%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
60%
20%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/05/26 | 21 (0)(0) | 1.89 | -1/2 | 1.69 | 1.81 | 1.81 | 1.73 | B | H | ||
| 02/05/26 | 10 (0)(0) | 1.84 | -1/4 | 1.88 | 1.90 | 1.90 | 1.90 | T | X | ||
| 25/04/26 | 10 (0)(0) | 1.79 | -1 1/4 | 1.78 | 1.81 | 1.81 | 1.73 | T | X | ||
| 18/04/26 | 21 (0)(0) | 1.84 | -1 | 1.73 | 1.87 | 1.87 | 1.68 | H | T | ||
| 11/04/26 | 10 (0)(0) | 1.66 | 1/4 | 1.93 | 1.77 | 1.77 | 1.77 | T | X | ||

50%
50%
HDP (4 trận)
ThắngHòaThua
100%
T/X (4 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/08/26 | 31 (1)(0) | - | - | - | - | ||||||
| 09/05/26 | 21 (2)(0) | 1.85 | -3/4 | 1.95 | 1.78 | 1.78 | 1.84 | T | T | ||
| 02/05/26 | 13 (0)(1) | 1.83 | 0 | 1.80 | 1.68 | 1.68 | 1.87 | B | T | ||
| 25/04/26 | 12 (1)(1) | 1.90 | -1/2 | 1.87 | 1.82 | 1.82 | 1.80 | B | T | ||
| 19/04/26 | 33 (2)(1) | 1.84 | -1/4 | 1.73 | 1.84 | 1.84 | 1.71 | T | T | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
3Thẻ vàng đối thủ6
7Thẻ vàng đội2
1Thẻ đỏ đối thủ1
0Thẻ đỏ đội0
11Tổng9
Sân khách
3Thẻ vàng đối thủ3
10Thẻ vàng đội2
0Thẻ đỏ đối thủ1
0Thẻ đỏ đội0
13Tổng6
Tất cả
6Thẻ vàng đối thủ9
17Thẻ vàng đội4
1Thẻ đỏ đối thủ2
0Thẻ đỏ đội0
24Tổng15
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





40%
40%
20%
Tỷ lệ T/H/B
0%
20%
80%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
3.2 thẻ
Thẻ vàng TB
0.4 thẻ
GHI BÀN
0.2 bàn
TB Hiệp 1
0.2 bàn
0.4 bàn
TB Hiệp 2
1.2 bàn
0.6 bàn
TB FT
1.4 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
54%
Cao nhất
54%
37%
Thấp nhất
48%
46%
Trung bình
51%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
11.2 cú sút
Sút TB
10.6 cú sút
3.4 cú sút
Sút trúng đích TB
3.8 cú sút
2.2 lần
Cứu thua TB
5.4 lần
Thống kê 5 trận gần nhất






























