🔴 Trực tiếp MVV Maastricht vs VVV-Venlo - Vòng 31 Hạng Nhất Hà Lan (14-03-2026)
Xem trực tiếp Eerste Divisie (NLD) vòng 31: MVV Maastricht vs VVV-Venlo 02:00 ngày 14-03. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Eerste Divisie (NLD) và đội hình ra sân chính thức.
MVV Maastricht
VVV-Venlo
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
MVV Maastricht: 3T - 1H- 1B 
VVV-Venlo: 1T - 1H- 3B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 21/09/2025 | VVV-Venlo | 1 - 0(0 - 0) | ||
| 09/02/2025 | VVV-Venlo | 0 - 0(0 - 0) | ||
| 13/10/2024 | MVV Maastricht | 2 - 0(1 - 0) | ||
| 11/05/2024 | MVV Maastricht | 2 - 0(2 - 0) | ||
| 13/08/2023 | VVV-Venlo | 1 - 3(0 - 0) |
Phong độ gần nhất
VVV-Venlo









MVV Maastricht

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
40%
40%
20%
40%
40%
20%
TB bàn thắng
1.2
0.8
TB bàn thua
2
1.4
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
MVV Maastricht

VVV-Venlo

40%
60%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
80%
20%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/03/26 | 11 (1)(1) | 2.04 | -1 1/2 | 1.83 | 1.95 | 1.95 | 1.86 | T | X | ||
| 28/02/26 | 33 (1)(2) | 2.03 | 1 | 1.85 | 1.98 | 1.98 | 1.83 | T | T | ||
| 22/02/26 | 20 (1)(0) | 1.99 | -1 1/2 | 1.87 | 1.81 | 1.81 | 2.01 | B | X | ||
| 14/02/26 | 30 (0)(0) | 1.88 | -2 1/4 | 1.98 | 1.96 | 1.96 | 1.85 | B | X | ||
| 07/02/26 | 21 (1)(1) | 1.88 | 1/4 | 2.00 | 2.01 | 2.01 | 1.82 | T | X | ||

40%
60%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
80%
20%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/03/26 | 03 (0)(0) | 1.92 | 0 | 1.94 | 2.03 | 2.03 | 1.80 | B | X | ||
| 28/02/26 | 10 (1)(0) | 1.90 | -1 1/2 | 1.96 | 1.88 | 1.88 | 1.93 | T | X | ||
| 21/02/26 | 11 (0)(0) | 1.90 | -1/2 | 1.96 | 1.84 | 1.84 | 1.97 | B | X | ||
| 14/02/26 | 22 (1)(0) | 1.95 | -3/4 | 1.91 | 1.94 | 1.94 | 1.87 | T | T | ||
| 07/02/26 | 10 (0)(0) | 1.96 | -1/4 | 1.92 | 1.93 | 1.93 | 1.89 | T | X | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
2Thẻ vàng đối thủ8
4Thẻ vàng đội5
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội1
6Tổng14
Sân khách
6Thẻ vàng đối thủ1
5Thẻ vàng đội7
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
11Tổng8
Tất cả
8Thẻ vàng đối thủ9
9Thẻ vàng đội12
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội1
17Tổng22
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





40%
60%
0%
Tỷ lệ T/H/B
0%
60%
40%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
1.6 thẻ
Thẻ vàng TB
2 thẻ
GHI BÀN
0.8 bàn
TB Hiệp 1
0.4 bàn
1.2 bàn
TB Hiệp 2
1 bàn
2 bàn
TB FT
1.4 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
54%
Cao nhất
52%
32%
Thấp nhất
41%
43%
Trung bình
47%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
15.0 cú sút
Sút TB
9.8 cú sút
3.4 cú sút
Sút trúng đích TB
3.8 cú sút
3.2 lần
Cứu thua TB
5.8 lần
Thống kê 5 trận gần nhất





























