🔴 Trực tiếp MVV Maastricht vs TOP Oss - Vòng 38 Hạng Nhất Hà Lan (25-04-2026)
Xem trực tiếp Eerste Divisie (NLD) vòng 38: MVV Maastricht vs TOP Oss 01:00 ngày 25-04. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Eerste Divisie (NLD) và đội hình ra sân chính thức.
MVV Maastricht
TOP Oss
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
MVV Maastricht: 2T - 1H- 2B 
TOP Oss: 2T - 1H- 2B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 09/08/2025 | TOP Oss | 4 - 0(1 - 0) | ||
| 11/01/2025 | TOP Oss | 1 - 0(1 - 0) | ||
| 28/09/2024 | MVV Maastricht | 2 - 2(0 - 1) | ||
| 23/12/2023 | MVV Maastricht | 2 - 0(1 - 0) | ||
| 11/11/2023 | TOP Oss | 0 - 1(0 - 0) |
Phong độ gần nhất
TOP Oss









MVV Maastricht

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
60%
40%
20%
80%
TB bàn thắng
0.4
2.6
TB bàn thua
2
1.6
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
MVV Maastricht

TOP Oss

40%
20%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
60%
40%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/04/26 | 00 (0)(0) | 1.92 | -1 1/2 | 1.94 | 1.92 | 1.92 | 1.89 | T | X | ||
| 11/04/26 | 00 (0)(0) | 2.04 | 0 | 1.84 | 1.87 | 1.87 | 1.94 | H | X | ||
| 06/04/26 | 21 (1)(1) | 1.92 | -1 1/4 | 1.94 | 1.94 | 1.94 | 1.87 | T | X | ||
| 04/04/26 | 13 (0)(2) | 2.06 | 1 | 1.82 | 1.84 | 1.84 | 1.97 | B | T | ||
| 22/03/26 | 05 (0)(2) | 1.95 | 1 | 1.91 | 1.92 | 1.92 | 1.89 | B | T | ||

100%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
80%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/04/26 | 42 (0)(1) | 2.04 | 1/4 | 1.84 | 1.94 | 1.94 | 1.87 | T | T | ||
| 14/04/26 | 12 (0)(0) | 1.88 | -1/4 | 1.98 | 1.80 | 1.80 | 2.02 | T | H | ||
| 06/04/26 | 31 (0)(1) | 2.03 | 0 | 1.85 | 1.90 | 1.90 | 1.90 | T | T | ||
| 04/04/26 | 32 (1)(1) | 1.99 | -1 1/2 | 1.87 | 1.90 | 1.90 | 1.91 | T | T | ||
| 21/03/26 | 21 (0)(1) | 2.05 | 1/4 | 1.83 | 1.81 | 1.81 | 2.02 | T | T | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
1Thẻ vàng đối thủ3
9Thẻ vàng đội5
0Thẻ đỏ đối thủ0
2Thẻ đỏ đội0
12Tổng8
Sân khách
6Thẻ vàng đối thủ3
4Thẻ vàng đội3
1Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
11Tổng6
Tất cả
7Thẻ vàng đối thủ6
13Thẻ vàng đội8
1Thẻ đỏ đối thủ0
2Thẻ đỏ đội0
23Tổng14
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





20%
40%
40%
Tỷ lệ T/H/B
20%
60%
20%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0.4 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
2.8 thẻ
Thẻ vàng TB
1.8 thẻ
GHI BÀN
0.2 bàn
TB Hiệp 1
0.4 bàn
1 bàn
TB Hiệp 2
1.2 bàn
1.2 bàn
TB FT
1.6 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
51%
Cao nhất
47%
32%
Thấp nhất
32%
42%
Trung bình
40%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
12.6 cú sút
Sút TB
11.2 cú sút
3.6 cú sút
Sút trúng đích TB
3.8 cú sút
4.2 lần
Cứu thua TB
2.6 lần
Thống kê 5 trận gần nhất






























