🔴 Trực tiếp MVV Maastricht vs De Graafschap - Vòng 29 Hạng Nhất Hà Lan (28-02-2026)
Xem trực tiếp Eerste Divisie (NLD) vòng 29: MVV Maastricht vs De Graafschap 02:00 ngày 28-02. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Eerste Divisie (NLD) và đội hình ra sân chính thức.
MVV Maastricht
De Graafschap
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
MVV Maastricht: 1T - 2H- 2B 
De Graafschap: 2T - 2H- 1B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 23/08/2025 | De Graafschap | 0 - 1(0 - 0) | ||
| 23/03/2025 | De Graafschap | 0 - 0(0 - 0) | ||
| 09/11/2024 | MVV Maastricht | 0 - 0(0 - 0) | ||
| 27/04/2024 | De Graafschap | 3 - 0(1 - 0) | ||
| 24/09/2023 | MVV Maastricht | 1 - 2(1 - 1) |
Phong độ gần nhất
De Graafschap









MVV Maastricht

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
60%
20%
20%
40%
60%
TB bàn thắng
0.6
1.6
TB bàn thua
2.4
0.4
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
MVV Maastricht

De Graafschap

60%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
80%
20%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/02/26 | 20 (1)(0) | 1.99 | -1 1/2 | 1.87 | 1.81 | 1.81 | 2.01 | B | X | ||
| 14/02/26 | 30 (0)(0) | 1.88 | -2 1/4 | 1.98 | 1.96 | 1.96 | 1.85 | B | X | ||
| 07/02/26 | 21 (1)(1) | 1.88 | 1/4 | 2.00 | 2.01 | 2.01 | 1.82 | T | X | ||
| 03/02/26 | 11 (1)(0) | 1.83 | 1 1/4 | 2.07 | 1.83 | 1.83 | 2.02 | T | X | ||
| 31/01/26 | 50 (2)(0) | 2.04 | -3/4 | 1.85 | 2.02 | 2.02 | 1.84 | B | T | ||

40%
20%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
80%
20%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/02/26 | 10 (0)(0) | 1.87 | -1 | 1.99 | 1.95 | 1.95 | 1.86 | H | X | ||
| 14/02/26 | 12 (1)(1) | 1.97 | 1/2 | 1.89 | 1.90 | 1.90 | 1.91 | T | X | ||
| 07/02/26 | 40 (1)(0) | 1.90 | -1 1/4 | 1.98 | 1.92 | 1.92 | 1.90 | T | T | ||
| 31/01/26 | 00 (0)(0) | 1.88 | 1/4 | 2.00 | 1.97 | 1.97 | 1.87 | B | X | ||
| 27/01/26 | 11 (1)(0) | 2.07 | -1/2 | 1.83 | 1.94 | 1.94 | 1.90 | B | X | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
2Thẻ vàng đối thủ5
2Thẻ vàng đội4
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
4Tổng9
Sân khách
4Thẻ vàng đối thủ0
7Thẻ vàng đội6
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
11Tổng6
Tất cả
6Thẻ vàng đối thủ5
9Thẻ vàng đội10
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
15Tổng15
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





40%
60%
0%
Tỷ lệ T/H/B
60%
20%
20%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
1.2 thẻ
Thẻ vàng TB
2.6 thẻ
GHI BÀN
0.6 bàn
TB Hiệp 1
0.6 bàn
0.8 bàn
TB Hiệp 2
1 bàn
1.4 bàn
TB FT
1.6 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
54%
Cao nhất
73%
34%
Thấp nhất
44%
44%
Trung bình
59%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
14.6 cú sút
Sút TB
14.6 cú sút
3.4 cú sút
Sút trúng đích TB
6.0 cú sút
2.8 lần
Cứu thua TB
3.8 lần
Thống kê 5 trận gần nhất





























