🔴 Trực tiếp Musselburgh Athletic vs Gretna 2008 - Cúp Quốc Gia Scotland (23-09-2023)
Xem trực tiếp Scottish Cup (SCO): Musselburgh Athletic vs Gretna 2008 21:00 ngày 23-09. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Scottish Cup (SCO) và đội hình ra sân chính thức.
Musselburgh Athletic
Gretna 2008
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Musselburgh Athletic: 0T - 0H- 0B 
Gretna 2008: 0T - 0H- 0B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| Tạm thời chưa có dữ liệu | ||||
Phong độ gần nhất
Gretna 2008









Musselburgh Athletic

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
40%
20%
40%
80%
20%
TB bàn thắng
1.4
1.2
TB bàn thua
0.6
3.6
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Musselburgh Athletic

Gretna 2008

HDP (0 trận)
ThắngHòaThua
T/X (0 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/09/23 | 60 (0)(0) | - | - | - | - | ||||||
| 17/09/22 | 11 (1)(1) | - | - | - | - | ||||||
| 27/08/22 | 00 (0)(0) | - | - | - | - | ||||||
| 28/08/21 | 20 (0)(0) | - | - | - | - | ||||||
| 22/12/20 | 00 (0)(0) | - | - | - | - | ||||||

100%
HDP (1 trận)
ThắngHòaThua
100%
T/X (1 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/07/23 | 07 (0)(3) | - | - | - | - | ||||||
| 06/07/23 | 30 (0)(0) | - | - | - | - | ||||||
| 22/10/22 | 14 (0)(2) | - | - | - | - | ||||||
| 17/09/22 | 31 (2)(1) | 1.82 | -1/4 | 1.92 | 1.86 | 1.86 | 1.86 | T | T | ||
| 02/07/22 | 23 (2)(2) | - | - | - | - | ||||||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
0Thẻ vàng đối thủ3
0Thẻ vàng đội2
2Thẻ đỏ đối thủ0
1Thẻ đỏ đội0
3Tổng5
Sân khách
0Thẻ vàng đối thủ0
0Thẻ vàng đội0
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
0Tổng0
Tất cả
0Thẻ vàng đối thủ3
0Thẻ vàng đội2
2Thẻ đỏ đối thủ0
1Thẻ đỏ đội0
3Tổng5
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI


5 trận gần nhất


20%
0%
20%
Tỷ lệ T/H/B
0%
0%
40%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0.2 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
0 thẻ
Thẻ vàng TB
0.4 thẻ
GHI BÀN
0.2 bàn
TB Hiệp 1
0.2 bàn
1.2 bàn
TB Hiệp 2
0 bàn
1.4 bàn
TB FT
0.2 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
51%
Cao nhất
49%
51%
Thấp nhất
41%
51%
Trung bình
45%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
5.4 cú sút
Sút TB
0.4 cú sút
2.8 cú sút
Sút trúng đích TB
0.2 cú sút
1.8 lần
Cứu thua TB
1.4 lần
Thống kê 5 trận gần nhất


























