🔴 Trực tiếp Morvant Caledonia United vs Point Fortin - Vòng 14 VĐQG Trinidad and Tobago (25-01-2026)
Xem trực tiếp T&T Pro League (TTO) vòng 14: Morvant Caledonia United vs Point Fortin 03:00 ngày 25-01. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng T&T Pro League (TTO) và đội hình ra sân chính thức.
Morvant Caledonia United
Point Fortin
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Morvant Caledonia United: 4T - 1H- 0B 
Point Fortin: 0T - 1H- 4B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 22/12/2025 | Morvant Caledonia United | 4 - 0(2 - 0) | ||
| 05/05/2025 | Morvant Caledonia United | 1 - 0(0 - 0) | ||
| 20/01/2025 | Point Fortin | 0 - 0(0 - 0) | ||
| 09/05/2024 | Morvant Caledonia United | 6 - 1(3 - 1) | ||
| 27/01/2024 | Point Fortin | 0 - 0(0 - 0) |
Phong độ gần nhất
Point Fortin









Morvant Caledonia United

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
60%
40%
100%
TB bàn thắng
1.2
0.2
TB bàn thua
1
2
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Morvant Caledonia United

Point Fortin

67%
33%
HDP (3 trận)
ThắngHòaThua
50%
50%
T/X (2 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/01/26 | 20 (1)(0) | 2.00 | 0 | 1.77 | 1.83 | 1.83 | 1.79 | B | X | ||
| 18/01/26 | 00 (0)(0) | - | - | - | - | ||||||
| 08/01/26 | 00 (0)(0) | 1.81 | 1 1/4 | 1.80 | 1.79 | 1.79 | 1.83 | - | - | ||
| 04/01/26 | 23 (0)(0) | 1.85 | -1 1/2 | 1.76 | - | B | - | ||||
| 22/12/25 | 40 (2)(0) | 1.77 | -1/2 | 1.80 | 1.80 | 1.80 | 1.92 | T | T | ||

100%
HDP (3 trận)
ThắngHòaThua
33%
67%
T/X (3 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/01/26 | 00 (0)(0) | - | - | - | - | ||||||
| 11/01/26 | 00 (0)(0) | - | - | - | - | ||||||
| 04/01/26 | 31 (2)(1) | 2.02 | -1 1/4 | 1.77 | 1.70 | 1.70 | 2.10 | B | T | ||
| 22/12/25 | 40 (2)(0) | 1.77 | -1/2 | 1.80 | 1.80 | 1.80 | 1.92 | B | T | ||
| 18/12/25 | 30 (2)(0) | 1.97 | -2 1/4 | 1.82 | 1.88 | 1.88 | 1.85 | B | X | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
4Thẻ vàng đối thủ0
1Thẻ vàng đội0
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
5Tổng0
Sân khách
3Thẻ vàng đối thủ2
1Thẻ vàng đội1
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
4Tổng3
Tất cả
7Thẻ vàng đối thủ2
2Thẻ vàng đội1
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
9Tổng3
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





40%
20%
40%
Tỷ lệ T/H/B
0%
0%
100%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
0.6 thẻ
Thẻ vàng TB
0.6 thẻ
GHI BÀN
0.8 bàn
TB Hiệp 1
0.2 bàn
1.4 bàn
TB Hiệp 2
0 bàn
2.2 bàn
TB FT
0.2 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
55%
Cao nhất
57%
0%
Thấp nhất
0%
28%
Trung bình
29%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
10.6 cú sút
Sút TB
6.8 cú sút
5.6 cú sút
Sút trúng đích TB
2.8 cú sút
4.0 lần
Cứu thua TB
4.6 lần
Thống kê 5 trận gần nhất

























