🔴 Trực tiếp Morvant Caledonia United vs Club Sando - Vòng 21 VĐQG Trinidad and Tobago (22-03-2026)
Xem trực tiếp T&T Pro League (TTO) vòng 21: Morvant Caledonia United vs Club Sando 07:00 ngày 22-03. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng T&T Pro League (TTO) và đội hình ra sân chính thức.
Morvant Caledonia United
Club Sando
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Morvant Caledonia United: 0T - 2H- 3B 
Club Sando: 3T - 2H- 0B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 02/11/2025 | Morvant Caledonia United | 0 - 0(0 - 0) | ||
| 18/04/2025 | Morvant Caledonia United | 0 - 5(0 - 4) | ||
| 04/01/2025 | Club Sando | 2 - 2(1 - 2) | ||
| 17/04/2024 | Club Sando | 2 - 2(0 - 2) | ||
| 20/01/2024 | Morvant Caledonia United | 1 - 2(0 - 1) |
Phong độ gần nhất
Club Sando









Morvant Caledonia United

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
80%
20%
40%
60%
TB bàn thắng
1.4
1.8
TB bàn thua
1.6
0.8
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Morvant Caledonia United

Club Sando

50%
50%
HDP (4 trận)
ThắngHòaThua
67%
33%
T/X (3 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/03/26 | 02 (0)(0) | 1.86 | 1/2 | 1.84 | - | B | X | ||||
| 14/03/26 | 10 (0)(0) | - | - | - | - | ||||||
| 07/03/26 | 15 (0)(3) | 1.79 | -1/2 | 1.92 | - | T | - | ||||
| 02/03/26 | 01 (0)(1) | 1.88 | 1/4 | 1.81 | 1.80 | 1.80 | 1.82 | B | X | ||
| 21/02/26 | 21 (1)(1) | 1.87 | -2 | 1.73 | - | T | T | ||||

40%
60%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
60%
40%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/03/26 | 21 (2)(1) | 1.91 | 0 | 1.80 | 1.80 | 1.80 | 2.00 | T | T | ||
| 15/03/26 | 01 (0)(1) | 1.97 | -3/4 | 1.82 | 1.70 | 1.70 | 2.10 | B | X | ||
| 08/03/26 | 03 (0)(3) | 1.83 | 2 1/4 | 1.84 | - | T | T | ||||
| 01/03/26 | 30 (1)(0) | 1.92 | -1 | 1.87 | 1.78 | 1.78 | 1.84 | T | X | ||
| 23/02/26 | 21 (1)(0) | 1.81 | 1 | 1.88 | 1.85 | 1.85 | 1.83 | B | X | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
2Thẻ vàng đối thủ7
1Thẻ vàng đội3
1Thẻ đỏ đối thủ1
0Thẻ đỏ đội0
4Tổng11
Sân khách
2Thẻ vàng đối thủ7
0Thẻ vàng đội2
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
2Tổng9
Tất cả
4Thẻ vàng đối thủ14
1Thẻ vàng đội5
1Thẻ đỏ đối thủ1
0Thẻ đỏ đội0
6Tổng20
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





0%
0%
100%
Tỷ lệ T/H/B
80%
0%
20%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
0.2 thẻ
Thẻ vàng TB
0.6 thẻ
GHI BÀN
0 bàn
TB Hiệp 1
1.2 bàn
0.6 bàn
TB Hiệp 2
0.6 bàn
0.6 bàn
TB FT
1.8 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
64%
Cao nhất
64%
47%
Thấp nhất
0%
56%
Trung bình
32%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
13.0 cú sút
Sút TB
8.0 cú sút
6.2 cú sút
Sút trúng đích TB
4.6 cú sút
5.8 lần
Cứu thua TB
3.6 lần
Thống kê 5 trận gần nhất


























