Dữ liệu thống kê trận Morpeth Town vs Pontefract Collieries (30-08-2025)

Trận đấu giữa Morpeth TownPontefract Collieries thuộc FA Cup – Cúp Quốc gia Anh đã kết thúc với tỷ số 0 - 0. Xem lại cầu thủ ghi bàn, đội hình, thẻ phạt, diễn biến và các thống kê chính của trận đấu trên Keolive.
Morpeth Town
Pontefract Collieries
Thời điểm có bàn thắng
loading
Tỷ lệ số bàn thắng
loading
Thành tích đối đầu Morpeth Town: 0T - 0H- 0B Pontefract Collieries: 0T - 0H- 0B
NgàyGiải đấuChủFT / HTKhách
Tạm thời chưa có dữ liệu
Phong độ gần nhất
Morpeth Town
Phong độ
Pontefract Collieries
LLWLL
5 trận gần nhất
WWLWL
Tỷ lệ T/H/B
80%
20%
40%
60%
TB bàn thắng
0.8
0.8
TB bàn thua
2.2
2.4
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Morpeth Town
100%
HDP (3 trận)
ThắngHòaThua
33%
67%
T/X (3 trận)
TàiHòaXỉu
GiảiNgàyTrậnFT / HTHDPTXHDPT/X
05/10/24
Workington
Morpeth Town
31
(0)(1)
1.67
0
2.08
1.80
1.80
1.78
B
T
14/09/24
Spennymoor Town
Morpeth Town
31
(2)(0)
1.79
-1
1.85
1.77
1.77
1.90
B
T
31/08/24
Morpeth Town
AFC Emley
10
(1)(0)
-
-
-
-
07/10/23
Morpeth Town
United of Manchester
14
(1)(4)
1.90
0
1.68
1.91
1.91
1.76
-
-
30/09/23
Whitby Town
Morpeth Town
10
(0)(0)
1.86
-1/4
1.78
1.80
1.80
1.87
B
X
Pontefract Collieries
100%
HDP (1 trận)
ThắngHòaThua
100%
T/X (1 trận)
TàiHòaXỉu
GiảiNgàyTrậnFT / HTHDPTXHDPT/X
16/08/25
Pontefract Collieries
Blyth Spartans
10
(0)(0)
-
-
-
-
02/08/25
Newcastle Benfield FC
Pontefract Collieries
23
(0)(0)
-
-
-
-
21/09/24
City of Liverpool
Pontefract Collieries
40
(2)(0)
-
-
-
-
07/09/24
Runcorn Linnets
Pontefract Collieries
10
(0)(0)
-
-
-
-
31/08/24
Sheffield
Pontefract Collieries
50
(1)(0)
1.97
1/4
1.87
1.96
1.96
1.98
B
T
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
0Thẻ vàng đối thủ2
1Thẻ vàng đội0
0Thẻ đỏ đối thủ0
1Thẻ đỏ đội0
2Tổng2
Sân khách
2Thẻ vàng đối thủ0
1Thẻ vàng đội1
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
3Tổng1
Tất cả
2Thẻ vàng đối thủ2
2Thẻ vàng đội1
0Thẻ đỏ đối thủ0
1Thẻ đỏ đội0
5Tổng3
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH
Morpeth Town
Phong độ
Pontefract Collieries
PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI
WLWWL
5 trận gần nhất
WLWLL
60%
0%
40%
Tỷ lệ T/H/B
40%
0%
60%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0.2 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
0.2 thẻ
Thẻ vàng TB
0.4 thẻ
GHI BÀN
1.2 bàn
TB Hiệp 1
0 bàn
0.8 bàn
TB Hiệp 2
0.6 bàn
2 bàn
TB FT
0.6 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
55%
Cao nhất
53%
46%
Thấp nhất
34%
51%
Trung bình
44%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
2.6 cú sút
Sút TB
11.2 cú sút
1.4 cú sút
Sút trúng đích TB
5.0 cú sút
1.0 lần
Cứu thua TB
9.0 lần
Thống kê 5 trận gần nhất