Dữ liệu thống kê trận Montpellier W vs Saint-Étienne W (26-04-2026)
Trận đấu giữa Montpellier W và Saint-Étienne W thuộc VĐQG nữ Pháp đã kết thúc với tỷ số 1 - 0. Xem lại cầu thủ ghi bàn, đội hình, thẻ phạt, diễn biến và các thống kê chính của trận đấu trên Keolive.
Montpellier W
Saint-Étienne W
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu
Montpellier W: 3T - 1H- 1B
Saint-Étienne W: 1T - 1H- 3B
Montpellier W: 3T - 1H- 1B
Saint-Étienne W: 1T - 1H- 3B | Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 01/11/2025 | Saint-Étienne W | 4 - 2(2 - 2) | ||
| 16/03/2025 | Montpellier W | 1 - 0(0 - 0) | ||
| 23/11/2024 | Saint-Étienne W | 0 - 2(0 - 2) | ||
| 24/04/2024 | Montpellier W | 4 - 0(0 - 0) | ||
| 30/09/2023 | Saint-Étienne W | 1 - 1(1 - 0) |
Phong độ gần nhất
Saint-Étienne W
Montpellier W

Phong độ
Saint-Étienne WLWLLD
5 trận gần nhất
LWLLL
Tỷ lệ T/H/B
60%
20%
20%
80%
20%
TB bàn thắng
1.4
0.4
TB bàn thua
2
2
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Montpellier W
Saint-Étienne W
Montpellier W40%
60%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
20%
60%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/04/26 | 02 (0)(0) | 1.76 | 1 1/2 | 1.92 | 1.83 | 1.83 | 1.79 | B | X | ||
| 29/03/26 | 12 (0)(1) | 1.87 | -1/4 | 1.92 | 1.90 | 1.90 | 1.73 | T | H | ||
| 23/03/26 | 23 (1)(1) | 1.80 | 2 | 1.94 | 1.85 | 1.85 | 1.75 | T | T | ||
| 12/03/26 | 21 (2)(1) | 1.73 | 1/4 | 1.99 | 1.86 | 1.86 | 1.81 | B | T | ||
| 21/02/26 | 22 (2)(0) | 1.89 | -1/2 | 1.81 | 1.83 | 1.83 | 1.83 | T | T | ||
Saint-Étienne W60%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
60%
40%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/04/26 | 20 (0)(0) | 1.88 | -2 3/4 | 1.82 | 1.81 | 1.81 | 1.87 | T | X | ||
| 28/03/26 | 21 (1)(1) | 1.94 | -1/4 | 1.76 | 2.00 | 2.00 | 1.80 | T | T | ||
| 21/03/26 | 03 (0)(1) | 1.88 | 1 1/2 | 1.86 | 1.66 | 1.66 | 2.15 | B | T | ||
| 12/03/26 | 20 (1)(0) | 1.96 | -3/4 | 1.76 | 1.96 | 1.96 | 1.72 | B | X | ||
| 21/02/26 | 02 (0)(0) | 2.02 | -1/4 | 1.77 | 2.10 | 2.10 | 1.70 | B | X | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
2Thẻ vàng đối thủ8
7Thẻ vàng đội7
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
9Tổng15
Sân khách
10Thẻ vàng đối thủ1
11Thẻ vàng đội4
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội1
21Tổng6
Tất cả
12Thẻ vàng đối thủ9
18Thẻ vàng đội11
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội1
30Tổng21
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH
Montpellier WPhong độ
Saint-Étienne WPHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI
LLLDL
5 trận gần nhất
LLLWD
0%
20%
80%
Tỷ lệ T/H/B
20%
20%
60%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0.2 thẻ
2.6 thẻ
Thẻ vàng TB
1.8 thẻ
GHI BÀN
0.2 bàn
TB Hiệp 1
0 bàn
0.6 bàn
TB Hiệp 2
0.2 bàn
0.8 bàn
TB FT
0.2 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
69%
Cao nhất
47%
29%
Thấp nhất
20%
49%
Trung bình
34%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
7.4 cú sút
Sút TB
6.8 cú sút
2.0 cú sút
Sút trúng đích TB
2.2 cú sút
3.4 lần
Cứu thua TB
3.2 lần
Thống kê 5 trận gần nhất