🔴 Trực tiếp Montpellier W vs Lille W - Vòng 20 VĐQG Nữ Pháp (13-04-2024)

Xem trực tiếp Division 1 Women (FRA) vòng 20: Montpellier W vs Lille W 19:00 ngày 13-04. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Division 1 Women (FRA) và đội hình ra sân chính thức.
Montpellier W
Lille W
Thời điểm có bàn thắng
loading
Tỷ lệ số bàn thắng
loading
Thành tích đối đầu Montpellier W: 0T - 1H- 0B Lille W: 0T - 1H- 0B
NgàyGiải đấuChủFT / HTKhách
04/11/2023
VĐQG Nữ Pháp
Lille W
0 - 0(0 - 0)
Montpellier W
Phong độ gần nhất
Montpellier W
Phong độ
Lille W
5 trận gần nhất
Tỷ lệ T/H/B
40%
20%
40%
80%
20%
TB bàn thắng
1.8
0.8
TB bàn thua
2
3.8
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Montpellier W
80%
20%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
80%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
GiảiNgàyTrậnFT / HTHDPTXHDPT/X
30/03/24
Paris W
Montpellier W
30
(3)(0)
1.89
-1 1/4
1.93
1.88
1.88
1.90
B
H
25/03/24
Montpellier W
Paris SG W
13
(0)(2)
1.88
1 1/4
1.86
1.80
1.80
1.86
B
T
18/03/24
Le Havre W
Montpellier W
33
(0)(1)
1.85
1/4
1.86
1.88
1.88
1.90
B
T
02/03/24
Montpellier W
Bordeaux W
21
(0)(0)
1.81
-1 1/4
1.82
1.83
1.83
1.89
B
T
10/02/24
Stade de Reims W
Montpellier W
03
(0)(1)
1.87
1/2
1.84
1.85
1.85
1.86
T
T
Lille W
80%
20%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
25%
75%
T/X (4 trận)
TàiHòaXỉu
GiảiNgàyTrậnFT / HTHDPTXHDPT/X
30/03/24
Fleury 91 W
Lille W
22
(1)(1)
1.82
-1 3/4
1.89
1.90
1.90
1.90
T
T
23/03/24
Lille W
Lyon W
07
(0)(3)
1.82
3 3/4
1.81
1.90
1.90
1.90
B
T
16/03/24
Stade de Reims W
Lille W
31
(3)(1)
1.82
-3/4
1.89
1.99
1.99
1.83
B
T
02/03/24
Lille W
Guingamp W
02
(0)(0)
1.80
1/4
1.84
1.89
1.89
1.83
B
X
14/02/24
Fleury 91 W
Lille W
51
(1)(1)
1.83
-1 1/2
1.84
-
B
-
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
1Thẻ vàng đối thủ4
2Thẻ vàng đội3
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
3Tổng7
Sân khách
5Thẻ vàng đối thủ8
4Thẻ vàng đội9
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội1
9Tổng18
Tất cả
6Thẻ vàng đối thủ12
6Thẻ vàng đội12
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội1
12Tổng25
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH
Montpellier W
Phong độ
Lille W
PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI
5 trận gần nhất
40%
0%
60%
Tỷ lệ T/H/B
20%
20%
60%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0.2 thẻ
2 thẻ
Thẻ vàng TB
2.2 thẻ
GHI BÀN
0.4 bàn
TB Hiệp 1
0.6 bàn
1 bàn
TB Hiệp 2
1.2 bàn
1.4 bàn
TB FT
1.8 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
64%
Cao nhất
59%
31%
Thấp nhất
34%
48%
Trung bình
47%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
10.6 cú sút
Sút TB
13.0 cú sút
5.0 cú sút
Sút trúng đích TB
5.6 cú sút
4.0 lần
Cứu thua TB
6.0 lần
Thống kê 5 trận gần nhất