🔴 Trực tiếp Montpellier W vs Bordeaux W - Vòng 16 VĐQG Nữ Pháp (02-03-2024)
Xem trực tiếp Division 1 Women (FRA) vòng 16: Montpellier W vs Bordeaux W 20:30 ngày 02-03. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Division 1 Women (FRA) và đội hình ra sân chính thức.
Montpellier W
Bordeaux W
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Montpellier W: 2T - 2H- 1B 
Bordeaux W: 1T - 2H- 2B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 13/10/2023 | Bordeaux W | 1 - 1(0 - 0) | ||
| 04/02/2023 | Bordeaux W | 0 - 2(0 - 1) | ||
| 01/10/2022 | Montpellier W | 0 - 0(0 - 0) | ||
| 02/06/2022 | Montpellier W | 0 - 1(0 - 0) | ||
| 20/11/2021 | Bordeaux W | 0 - 1(0 - 1) |
Phong độ gần nhất
Bordeaux W









Montpellier W

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
60%
40%
60%
40%
TB bàn thắng
1
1
TB bàn thua
1.4
3.8
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Montpellier W

Bordeaux W

40%
60%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
75%
25%
T/X (4 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/02/24 | 03 (0)(1) | 1.87 | 1/2 | 1.84 | 1.85 | 1.85 | 1.86 | T | T | ||
| 03/02/24 | 10 (1)(0) | 1.84 | 1 | 1.94 | 1.85 | 1.85 | 1.93 | B | X | ||
| 22/01/24 | 12 (1)(2) | 1.82 | 2 1/2 | 1.85 | 1.80 | 1.80 | 1.90 | T | X | ||
| 14/01/24 | 40 (2)(0) | 1.84 | -2 1/4 | 1.87 | - | B | - | ||||
| 11/01/24 | 01 (0)(1) | 1.93 | 3/4 | 1.85 | 1.91 | 1.91 | 1.76 | T | X | ||

60%
20%
20%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
50%
50%
T/X (4 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/02/24 | 11 (0)(0) | 1.83 | -1 | 1.84 | 1.88 | 1.88 | 1.78 | T | X | ||
| 10/02/24 | 26 (2)(1) | 1.86 | 2 1/2 | 1.82 | 1.80 | 1.80 | 1.86 | B | T | ||
| 03/02/24 | 11 (1)(1) | 1.89 | -1/4 | 1.88 | 1.85 | 1.85 | 1.85 | B | X | ||
| 20/01/24 | 81 (4)(0) | 1.85 | -2 3/4 | 1.95 | 1.86 | 1.86 | 1.87 | B | T | ||
| 14/01/24 | 30 (1)(0) | 1.87 | -3 | 1.90 | - | H | - | ||||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
1Thẻ vàng đối thủ3
2Thẻ vàng đội2
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
3Tổng5
Sân khách
5Thẻ vàng đối thủ2
6Thẻ vàng đội3
1Thẻ đỏ đối thủ0
1Thẻ đỏ đội0
13Tổng5
Tất cả
6Thẻ vàng đối thủ5
8Thẻ vàng đội5
1Thẻ đỏ đối thủ0
1Thẻ đỏ đội0
16Tổng10
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





40%
20%
40%
Tỷ lệ T/H/B
0%
20%
80%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0.2 thẻ
2.8 thẻ
Thẻ vàng TB
0.6 thẻ
GHI BÀN
0.4 bàn
TB Hiệp 1
0 bàn
1 bàn
TB Hiệp 2
0.4 bàn
1.4 bàn
TB FT
0.4 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
67%
Cao nhất
45%
36%
Thấp nhất
28%
52%
Trung bình
37%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
11.0 cú sút
Sút TB
6.2 cú sút
5.4 cú sút
Sút trúng đích TB
3.2 cú sút
4.6 lần
Cứu thua TB
7.0 lần
Thống kê 5 trận gần nhất



























