🔴 Trực tiếp Montpellier U19 vs Gazélec Ajaccio U19 - Vòng 18 Championnat National U19 Pháp (07-02-2026)
Xem trực tiếp Championnat National U19 (FRA) vòng 18: Montpellier U19 vs Gazélec Ajaccio U19 19:00 ngày 07-02. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Championnat National U19 (FRA) và đội hình ra sân chính thức.
Montpellier U19
Gazélec Ajaccio U19
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Montpellier U19: 3T - 0H- 2B 
Gazélec Ajaccio U19: 2T - 0H- 3B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 28/09/2025 | Gazélec Ajaccio U19 | 2 - 0(0 - 0) | ||
| 06/04/2025 | Gazélec Ajaccio U19 | 0 - 4(0 - 1) | ||
| 10/11/2024 | Montpellier U19 | 4 - 0(0 - 0) | ||
| 21/01/2024 | Gazélec Ajaccio U19 | 1 - 2(1 - 1) | ||
| 17/09/2023 | Montpellier U19 | 1 - 2(1 - 0) |
Phong độ gần nhất
Gazélec Ajaccio U19









Montpellier U19

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
20%
20%
60%
80%
20%
TB bàn thắng
3
0.6
TB bàn thua
1.6
1.8
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Montpellier U19

Gazélec Ajaccio U19

50%
25%
25%
HDP (4 trận)
ThắngHòaThua
33%
67%
T/X (3 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/01/26 | 22 (1)(0) | - | - | - | - | ||||||
| 18/01/26 | 50 (2)(0) | 1.87 | -3/4 | 1.92 | 1.65 | 1.65 | 2.20 | T | T | ||
| 07/12/25 | 54 (3)(3) | 1.87 | -1 1/4 | 1.92 | - | B | T | ||||
| 30/11/25 | 02 (0)(0) | 1.95 | 1/2 | 1.79 | 1.65 | 1.65 | 2.20 | H | X | ||
| 22/11/25 | 12 (1)(1) | 1.88 | 0 | 1.92 | - | B | - | ||||

100%
HDP (4 trận)
ThắngHòaThua
100%
T/X (1 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/01/26 | 11 (1)(0) | - | - | - | - | ||||||
| 17/01/26 | 10 (0)(0) | 1.95 | -1/4 | 1.67 | - | B | - | ||||
| 06/12/25 | 13 (0)(1) | 1.84 | 1/2 | 1.86 | - | B | - | ||||
| 29/11/25 | 20 (1)(0) | 1.84 | -1/2 | 1.94 | - | B | - | ||||
| 23/11/25 | 12 (1)(1) | 1.96 | 0 | 1.88 | 2.05 | 2.05 | 1.75 | B | T | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
4Thẻ vàng đối thủ7
4Thẻ vàng đội0
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
8Tổng7
Sân khách
3Thẻ vàng đối thủ2
2Thẻ vàng đội2
1Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội2
6Tổng6
Tất cả
7Thẻ vàng đối thủ9
6Thẻ vàng đội2
1Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội2
14Tổng13
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





60%
20%
20%
Tỷ lệ T/H/B
20%
40%
40%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0.4 thẻ
1.2 thẻ
Thẻ vàng TB
1.6 thẻ
GHI BÀN
1.6 bàn
TB Hiệp 1
0 bàn
1.2 bàn
TB Hiệp 2
0.8 bàn
2.8 bàn
TB FT
0.8 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
61%
Cao nhất
55%
45%
Thấp nhất
41%
53%
Trung bình
48%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
12.6 cú sút
Sút TB
9.4 cú sút
5.6 cú sút
Sút trúng đích TB
4.2 cú sút
3.4 lần
Cứu thua TB
5.6 lần
Thống kê 5 trận gần nhất




























