🔴 Trực tiếp Monaco vs Nice - Vòng 15 VĐQG Pháp (02-01-2027)

Xem trực tiếp Ligue 1 (FR) vòng 15: Monaco vs Nice 07:00 ngày 02-01. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Ligue 1 (FR) và đội hình ra sân chính thức.
Monaco
Nice
Thời điểm có bàn thắng
loading
Tỷ lệ số bàn thắng
loading
Thành tích đối đầu Monaco: 2T - 2H- 1B Nice: 1T - 2H- 2B
NgàyGiải đấuChủFT / HTKhách
08/02/2026
VĐQG Pháp
Nice
0 - 0(0 - 0)
Monaco
05/10/2025
VĐQG Pháp
Monaco
2 - 2(1 - 2)
Nice
30/03/2025
VĐQG Pháp
Monaco
2 - 1(0 - 1)
Nice
27/10/2024
VĐQG Pháp
Nice
2 - 1(1 - 1)
Monaco
12/02/2024
VĐQG Pháp
Nice
2 - 3(1 - 1)
Monaco
Phong độ gần nhất
Monaco
Phong độ
Nice
5 trận gần nhất
Tỷ lệ T/H/B
40%
20%
40%
40%
60%
TB bàn thắng
1.2
2.2
TB bàn thua
1.6
0.6
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Monaco
60%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
60%
40%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
GiảiNgàyTrậnFT / HTHDPTXHDPT/X
15/08/26
Coventry City
Monaco
20
(2)(0)
1.80
0
1.80
1.93
1.93
1.75
B
X
09/08/26
Liverpool
Monaco
23
(2)(1)
1.86
-1 1/4
1.91
1.87
1.87
1.80
T
T
07/08/26
Monaco
Getafe
10
(0)(0)
1.90
-1/2
1.87
1.85
1.85
1.85
T
X
31/07/26
Monaco
Cercle Brugge
22
(1)(2)
1.85
-1
1.79
1.81
1.81
1.84
B
T
26/07/26
Sporting CP
Monaco
20
(0)(0)
1.89
-3/4
1.80
1.89
1.89
1.88
B
X
Nice
25%
25%
50%
HDP (4 trận)
ThắngHòaThua
50%
25%
T/X (4 trận)
TàiHòaXỉu
GiảiNgàyTrậnFT / HTHDPTXHDPT/X
09/08/26
Cagliari
Nice
00
(0)(0)
1.91
0
1.90
1.85
1.85
1.82
H
X
31/07/26
Juventus
Nice
20
(1)(0)
1.80
-1
1.89
1.88
1.88
1.79
B
X
25/07/26
Olympique Marseille
Nice
03
(0)(2)
1.87
-1/2
1.92
1.84
1.84
1.83
T
H
18/07/26
Nice
Nîmes
40
(2)(0)
-
-
-
-
30/05/26
Nice
Saint-Étienne
41
(0)(0)
1.94
-1/2
1.93
1.89
1.89
1.94
T
T
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
2Thẻ vàng đối thủ1
0Thẻ vàng đội2
0Thẻ đỏ đối thủ0
1Thẻ đỏ đội0
3Tổng3
Sân khách
3Thẻ vàng đối thủ1
2Thẻ vàng đội0
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
5Tổng1
Tất cả
5Thẻ vàng đối thủ2
2Thẻ vàng đội2
0Thẻ đỏ đối thủ0
1Thẻ đỏ đội0
8Tổng4
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH
Monaco
Phong độ
Nice
PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI
5 trận gần nhất
40%
40%
20%
Tỷ lệ T/H/B
20%
20%
60%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0.2 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
0.6 thẻ
Thẻ vàng TB
0.4 thẻ
GHI BÀN
0.6 bàn
TB Hiệp 1
0.6 bàn
1.4 bàn
TB Hiệp 2
0.2 bàn
2 bàn
TB FT
0.8 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
69%
Cao nhất
58%
50%
Thấp nhất
50%
60%
Trung bình
54%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
11.8 cú sút
Sút TB
6.4 cú sút
5.6 cú sút
Sút trúng đích TB
3.0 cú sút
3.8 lần
Cứu thua TB
1.8 lần
Thống kê 5 trận gần nhất