🔴 Trực tiếp Molynes United vs Humble Lions - Vòng 33 VĐQG Jamaica (31-03-2025)
Xem trực tiếp Premier League (JAM) vòng 33: Molynes United vs Humble Lions 03:00 ngày 31-03. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Premier League (JAM) và đội hình ra sân chính thức.
Molynes United
Humble Lions
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Molynes United: 2T - 1H- 2B 
Humble Lions: 2T - 1H- 2B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 28/01/2025 | Humble Lions | 1 - 2(0 - 1) | ||
| 28/10/2024 | Molynes United | 0 - 1(0 - 0) | ||
| 29/01/2024 | Molynes United | 3 - 2(3 - 0) | ||
| 06/11/2023 | Humble Lions | 1 - 1(1 - 1) | ||
| 20/02/2023 | Humble Lions | 2 - 1(1 - 1) |
Phong độ gần nhất
Humble Lions









Molynes United

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
60%
40%
40%
20%
40%
TB bàn thắng
0.2
1
TB bàn thua
2.6
1
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Molynes United

Humble Lions

50%
25%
25%
HDP (4 trận)
ThắngHòaThua
40%
60%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/03/25 | 04 (0)(2) | - | 1.86 | 1.86 | 1.90 | - | T | ||||
| 21/03/25 | 50 (2)(0) | 1.97 | -1 3/4 | 1.82 | 1.83 | 1.83 | 1.79 | B | T | ||
| 17/03/25 | 11 (0)(0) | 1.90 | 0 | 1.90 | 1.83 | 1.83 | 1.85 | H | X | ||
| 13/03/25 | 30 (2)(0) | 1.80 | -1 | 2.00 | 1.94 | 1.94 | 1.86 | B | T | ||
| 10/03/25 | 00 (0)(0) | 1.95 | -1/2 | 1.85 | 1.85 | 1.85 | 1.77 | T | X | ||

40%
60%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
60%
40%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/03/25 | 31 (3)(0) | 2.02 | 1 | 1.77 | 1.85 | 1.85 | 1.85 | T | T | ||
| 24/03/25 | 00 (0)(0) | 1.80 | 1 1/4 | 2.00 | 1.92 | 1.92 | 1.87 | T | X | ||
| 21/03/25 | 21 (2)(1) | 1.85 | 0 | 1.90 | 1.88 | 1.88 | 1.88 | B | T | ||
| 17/03/25 | 10 (1)(0) | 1.87 | 1/4 | 1.92 | 1.92 | 1.92 | 1.88 | T | X | ||
| 10/03/25 | 20 (1)(0) | 1.80 | -1/4 | 2.00 | 1.85 | 1.85 | 1.83 | B | X | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
3Thẻ vàng đối thủ4
2Thẻ vàng đội1
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
5Tổng5
Sân khách
1Thẻ vàng đối thủ7
5Thẻ vàng đội2
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội1
6Tổng10
Tất cả
4Thẻ vàng đối thủ11
7Thẻ vàng đội3
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội1
11Tổng15
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





20%
20%
60%
Tỷ lệ T/H/B
0%
0%
100%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0.2 thẻ
1 thẻ
Thẻ vàng TB
1.2 thẻ
GHI BÀN
0.2 bàn
TB Hiệp 1
0.6 bàn
0.6 bàn
TB Hiệp 2
0.2 bàn
0.8 bàn
TB FT
0.8 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
47%
Cao nhất
62%
43%
Thấp nhất
37%
45%
Trung bình
50%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
10.8 cú sút
Sút TB
5.6 cú sút
3.0 cú sút
Sút trúng đích TB
1.2 cú sút
4.0 lần
Cứu thua TB
5.0 lần
Thống kê 5 trận gần nhất

























