🔴 Trực tiếp Mold Alexandra vs Briton Ferry - Welsh Cup Wales (16-11-2024)
Xem trực tiếp Welsh Cup (WLS): Mold Alexandra vs Briton Ferry 21:00 ngày 16-11. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Welsh Cup (WLS) và đội hình ra sân chính thức.
Mold Alexandra
Briton Ferry
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Mold Alexandra: 0T - 0H- 1B 
Briton Ferry: 1T - 0H- 0B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 12/11/2022 | Mold Alexandra | 0 - 4(0 - 1) |
Phong độ gần nhất
Briton Ferry









Mold Alexandra

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
40%
60%
60%
40%
TB bàn thắng
4.2
1.8
TB bàn thua
1.8
1
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Mold Alexandra

Briton Ferry

100%
HDP (2 trận)
ThắngHòaThua
50%
50%
T/X (2 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/24 | 13 (1)(0) | - | - | - | - | ||||||
| 21/07/24 | 32 (1)(1) | 1.94 | -1 1/2 | 1.87 | 1.88 | 1.88 | 1.85 | T | T | ||
| 11/11/23 | 21 (2)(0) | 1.76 | -2 1/4 | 1.81 | 1.90 | 1.90 | 1.80 | T | X | ||
| 14/10/23 | 22 (0)(1) | - | - | - | - | ||||||
| 16/09/23 | 131 (0)(0) | - | - | - | - | ||||||

HDP (0 trận)
ThắngHòaThua
T/X (0 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/11/24 | 01 (0)(1) | - | - | - | - | ||||||
| 03/11/24 | 40 (2)(0) | - | - | - | - | ||||||
| 27/10/24 | 21 (2)(0) | - | - | - | - | ||||||
| 19/10/24 | 03 (0)(3) | - | - | - | - | ||||||
| 16/10/24 | 12 (1)(1) | - | - | - | - | ||||||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
0Thẻ vàng đối thủ5
0Thẻ vàng đội7
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội1
0Tổng13
Sân khách
3Thẻ vàng đối thủ2
3Thẻ vàng đội3
1Thẻ đỏ đối thủ1
0Thẻ đỏ đội0
7Tổng6
Tất cả
3Thẻ vàng đối thủ7
3Thẻ vàng đội10
1Thẻ đỏ đối thủ1
0Thẻ đỏ đội1
7Tổng19
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





60%
0%
40%
Tỷ lệ T/H/B
40%
0%
60%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0.2 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
0 thẻ
Thẻ vàng TB
2 thẻ
GHI BÀN
0.2 bàn
TB Hiệp 1
1 bàn
5 bàn
TB Hiệp 2
0.6 bàn
5.2 bàn
TB FT
1.6 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
54%
Cao nhất
46%
45%
Thấp nhất
37%
50%
Trung bình
42%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
7.4 cú sút
Sút TB
10.4 cú sút
3.2 cú sút
Sút trúng đích TB
4.4 cú sút
1.4 lần
Cứu thua TB
3.0 lần
Thống kê 5 trận gần nhất






























