Dữ liệu thống kê trận Mladost Ždralovi vs Hrvatski Dragovoljac (14-02-2026)
Trận đấu giữa Mladost Ždralovi và Hrvatski Dragovoljac thuộc Club Friendlies đã kết thúc với tỷ số 2 - 2. Xem lại cầu thủ ghi bàn, đội hình, thẻ phạt, diễn biến và các thống kê chính của trận đấu trên Keolive.
Mladost Ždralovi
Hrvatski Dragovoljac
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Mladost Ždralovi: 0T - 0H- 0B 
Hrvatski Dragovoljac: 0T - 0H- 0B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| Tạm thời chưa có dữ liệu | ||||
Phong độ gần nhất
Hrvatski Dragovoljac









Mladost Ždralovi

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
20%
80%
60%
20%
20%
TB bàn thắng
1.8
1.4
TB bàn thua
1
1.6
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Mladost Ždralovi

Hrvatski Dragovoljac

100%
HDP (1 trận)
ThắngHòaThua
100%
T/X (1 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/02/26 | 12 (1)(1) | - | - | - | - | ||||||
| 07/02/26 | 02 (0)(0) | - | - | - | - | ||||||
| 24/01/26 | 20 (1)(0) | - | - | - | - | ||||||
| 17/01/26 | 02 (0)(1) | - | - | - | - | ||||||
| 03/12/25 | 14 (1)(0) | 2.00 | 1 1/2 | 1.80 | 1.87 | 1.87 | 1.85 | B | T | ||

HDP (0 trận)
ThắngHòaThua
T/X (0 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/01/25 | 23 (1)(0) | - | - | - | - | ||||||
| 22/01/25 | 10 (1)(0) | - | - | - | - | ||||||
| 18/01/25 | 42 (2)(1) | - | - | - | - | ||||||
| 31/01/24 | 30 (1)(0) | - | - | - | - | ||||||
| 28/01/24 | 00 (0)(0) | - | - | - | - | ||||||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
2Thẻ vàng đối thủ1
1Thẻ vàng đội0
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
3Tổng1
Sân khách
0Thẻ vàng đối thủ0
0Thẻ vàng đội2
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
0Tổng2
Tất cả
2Thẻ vàng đối thủ1
1Thẻ vàng đội2
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
3Tổng3
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





40%
20%
40%
Tỷ lệ T/H/B
0%
40%
60%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
0.6 thẻ
Thẻ vàng TB
0.6 thẻ
GHI BÀN
0.4 bàn
TB Hiệp 1
0.4 bàn
1.2 bàn
TB Hiệp 2
0.4 bàn
1.6 bàn
TB FT
0.8 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
58%
Cao nhất
56%
32%
Thấp nhất
41%
45%
Trung bình
49%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
9.8 cú sút
Sút TB
9.6 cú sút
3.6 cú sút
Sút trúng đích TB
3.6 cú sút
4.4 lần
Cứu thua TB
3.4 lần
Thống kê 5 trận gần nhất




























