🔴 Trực tiếp Mladost Lučani vs Spartak Subotica - Vòng 4 VĐQG Serbia (04-05-2026)
Xem trực tiếp Super Liga (SER) vòng 4: Mladost Lučani vs Spartak Subotica 00:30 ngày 04-05. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Super Liga (SER) và đội hình ra sân chính thức.
Mladost Lučani
Spartak Subotica
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Mladost Lučani: 1T - 4H- 0B 
Spartak Subotica: 0T - 4H- 1B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 14/12/2025 | Mladost Lučani | 0 - 0(0 - 0) | ||
| 10/08/2025 | Spartak Subotica | 1 - 1(1 - 0) | ||
| 30/03/2025 | Spartak Subotica | 0 - 0(0 - 0) | ||
| 04/11/2024 | Mladost Lučani | 0 - 0(0 - 0) | ||
| 18/02/2024 | Spartak Subotica | 0 - 1(0 - 0) |
Phong độ gần nhất
Spartak Subotica









Mladost Lučani

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
60%
40%
100%
TB bàn thắng
1.2
0.8
TB bàn thua
0.6
2.8
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Mladost Lučani

Spartak Subotica

100%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
80%
20%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/04/26 | 12 (1)(1) | 1.82 | -3/4 | 1.88 | 1.82 | 1.82 | 1.85 | T | T | ||
| 24/04/26 | 00 (0)(0) | 1.84 | 1/4 | 1.86 | 1.91 | 1.91 | 1.77 | T | X | ||
| 20/04/26 | 11 (0)(1) | 1.90 | -3/4 | 1.81 | 1.83 | 1.83 | 1.84 | T | X | ||
| 09/04/26 | 20 (1)(0) | 1.87 | -1 1/4 | 1.83 | 1.83 | 1.83 | 1.84 | T | X | ||
| 04/04/26 | 11 (0)(0) | 1.91 | -1 | 1.80 | 1.79 | 1.79 | 1.89 | T | X | ||

80%
20%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
20%
80%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/04/26 | 40 (2)(0) | 1.97 | -1 1/2 | 1.75 | 1.92 | 1.92 | 1.75 | B | T | ||
| 24/04/26 | 14 (1)(1) | 1.92 | 3/4 | 1.79 | 1.85 | 1.85 | 1.82 | B | T | ||
| 19/04/26 | 10 (1)(0) | 1.81 | -1/2 | 1.90 | 1.75 | 1.75 | 1.93 | B | X | ||
| 10/04/26 | 32 (2)(1) | 1.92 | -3 1/2 | 1.79 | 1.92 | 1.92 | 1.76 | T | T | ||
| 04/04/26 | 12 (0)(0) | 1.82 | 1/4 | 1.88 | 1.77 | 1.77 | 1.90 | B | T | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
4Thẻ vàng đối thủ6
3Thẻ vàng đội8
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội1
7Tổng15
Sân khách
12Thẻ vàng đối thủ6
9Thẻ vàng đội8
1Thẻ đỏ đối thủ0
1Thẻ đỏ đội0
23Tổng14
Tất cả
16Thẻ vàng đối thủ12
12Thẻ vàng đội16
1Thẻ đỏ đối thủ0
1Thẻ đỏ đội1
30Tổng29
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





20%
40%
40%
Tỷ lệ T/H/B
20%
20%
60%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0.2 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
0.8 thẻ
Thẻ vàng TB
1.8 thẻ
GHI BÀN
0.4 bàn
TB Hiệp 1
0.4 bàn
0.4 bàn
TB Hiệp 2
0.6 bàn
0.8 bàn
TB FT
1 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
55%
Cao nhất
56%
23%
Thấp nhất
35%
39%
Trung bình
46%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
9.6 cú sút
Sút TB
12.4 cú sút
3.8 cú sút
Sút trúng đích TB
4.2 cú sút
4.2 lần
Cứu thua TB
2.8 lần
Thống kê 5 trận gần nhất


























