🔴 Trực tiếp Mladost Lučani vs Radnički Kragujevac - Vòng 2 VĐQG Serbia (24-04-2026)
Xem trực tiếp Super Liga (SER) vòng 2: Mladost Lučani vs Radnički Kragujevac 01:00 ngày 24-04. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Super Liga (SER) và đội hình ra sân chính thức.
Mladost Lučani
Radnički Kragujevac
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Mladost Lučani: 1T - 2H- 2B 
Radnički Kragujevac: 2T - 2H- 1B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 04/04/2026 | Radnički Kragujevac | 1 - 1(0 - 0) | ||
| 03/12/2025 | Mladost Lučani | 0 - 2(0 - 2) | ||
| 05/05/2025 | Radnički Kragujevac | 1 - 1(0 - 0) | ||
| 16/02/2025 | Radnički Kragujevac | 1 - 0(0 - 0) | ||
| 15/09/2024 | Mladost Lučani | 2 - 1(0 - 1) |
Phong độ gần nhất
Radnički Kragujevac









Mladost Lučani

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
20%
60%
20%
20%
80%
TB bàn thắng
1
0.4
TB bàn thua
1.6
0.6
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Mladost Lučani

Radnički Kragujevac

20%
80%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
80%
20%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/04/26 | 11 (0)(1) | 1.90 | -3/4 | 1.81 | 1.83 | 1.83 | 1.84 | T | X | ||
| 09/04/26 | 20 (1)(0) | 1.87 | -1 1/4 | 1.83 | 1.83 | 1.83 | 1.84 | T | X | ||
| 04/04/26 | 11 (0)(0) | 1.91 | -1 | 1.80 | 1.79 | 1.79 | 1.89 | T | X | ||
| 22/03/26 | 11 (1)(0) | 1.83 | 1 | 1.87 | 1.89 | 1.89 | 1.79 | T | X | ||
| 15/03/26 | 50 (1)(0) | 1.79 | -3/4 | 1.92 | 1.90 | 1.90 | 1.77 | B | T | ||

60%
20%
20%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
100%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/04/26 | 11 (1)(0) | 1.92 | -1/2 | 1.79 | 1.86 | 1.86 | 1.81 | B | X | ||
| 10/04/26 | 00 (0)(0) | 1.68 | 0 | 2.03 | 1.78 | 1.78 | 1.90 | H | X | ||
| 04/04/26 | 11 (0)(0) | 1.91 | -1 | 1.80 | 1.79 | 1.79 | 1.89 | B | X | ||
| 22/03/26 | 00 (0)(0) | 1.87 | -1/2 | 1.83 | 1.99 | 1.99 | 1.70 | T | X | ||
| 16/03/26 | 01 (0)(0) | 1.84 | 1/4 | 1.86 | 1.94 | 1.94 | 1.74 | B | X | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
3Thẻ vàng đối thủ12
2Thẻ vàng đội6
0Thẻ đỏ đối thủ0
1Thẻ đỏ đội0
6Tổng18
Sân khách
10Thẻ vàng đối thủ4
12Thẻ vàng đội4
0Thẻ đỏ đối thủ0
2Thẻ đỏ đội0
24Tổng8
Tất cả
13Thẻ vàng đối thủ16
14Thẻ vàng đội10
0Thẻ đỏ đối thủ0
3Thẻ đỏ đội0
30Tổng26
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





20%
40%
40%
Tỷ lệ T/H/B
0%
80%
20%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0.2 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
1 thẻ
Thẻ vàng TB
2.2 thẻ
GHI BÀN
0.4 bàn
TB Hiệp 1
0.4 bàn
0.4 bàn
TB Hiệp 2
0.4 bàn
0.8 bàn
TB FT
0.8 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
55%
Cao nhất
60%
23%
Thấp nhất
34%
39%
Trung bình
47%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
9.4 cú sút
Sút TB
11.6 cú sút
3.8 cú sút
Sút trúng đích TB
2.4 cú sút
3.6 lần
Cứu thua TB
1.8 lần
Thống kê 5 trận gần nhất




























