🔴 Trực tiếp Mladost Lučani vs Napredak - Vòng 30 VĐQG Serbia (09-04-2026)
Xem trực tiếp Super Liga (SER) vòng 30: Mladost Lučani vs Napredak 00:00 ngày 09-04. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Super Liga (SER) và đội hình ra sân chính thức.
Mladost Lučani
Napredak
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Mladost Lučani: 4T - 0H- 1B 
Napredak: 1T - 0H- 4B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 09/11/2025 | Napredak | 0 - 1(0 - 1) | ||
| 23/02/2025 | Mladost Lučani | 1 - 0(0 - 0) | ||
| 22/09/2024 | Napredak | 1 - 2(1 - 2) | ||
| 22/04/2024 | Mladost Lučani | 3 - 1(1 - 0) | ||
| 16/12/2023 | Mladost Lučani | 1 - 2(0 - 1) |
Phong độ gần nhất
Napredak









Mladost Lučani

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
60%
40%
60%
40%
TB bàn thắng
0.6
1
TB bàn thua
2.4
2.6
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Mladost Lučani

Napredak

60%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
60%
40%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/04/26 | 11 (0)(0) | 1.91 | -1 | 1.80 | 1.79 | 1.79 | 1.89 | T | X | ||
| 22/03/26 | 11 (1)(0) | 1.83 | 1 | 1.87 | 1.89 | 1.89 | 1.79 | T | X | ||
| 15/03/26 | 50 (1)(0) | 1.79 | -3/4 | 1.92 | 1.90 | 1.90 | 1.77 | B | T | ||
| 10/03/26 | 02 (0)(1) | 1.85 | 1/2 | 1.85 | 1.97 | 1.97 | 1.71 | B | X | ||
| 28/02/26 | 31 (1)(1) | 1.95 | -1 | 1.76 | 1.93 | 1.93 | 1.74 | B | T | ||

40%
40%
20%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
40%
60%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/04/26 | 12 (0)(2) | 1.77 | 1 | 1.94 | 1.92 | 1.92 | 1.75 | H | T | ||
| 21/03/26 | 41 (2)(0) | 1.83 | -1 3/4 | 1.87 | 1.90 | 1.90 | 1.78 | B | T | ||
| 16/03/26 | 22 (0)(2) | 1.81 | 3/4 | 1.90 | 1.96 | 1.96 | 1.73 | T | T | ||
| 08/03/26 | 40 (4)(0) | 1.86 | -3 1/2 | 1.84 | 1.89 | 1.89 | 1.78 | B | X | ||
| 01/03/26 | 11 (0)(0) | 1.71 | 0 | 2.02 | 1.99 | 1.99 | 1.70 | H | X | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
3Thẻ vàng đối thủ5
1Thẻ vàng đội2
0Thẻ đỏ đối thủ0
1Thẻ đỏ đội0
5Tổng7
Sân khách
5Thẻ vàng đối thủ2
10Thẻ vàng đội0
0Thẻ đỏ đối thủ0
1Thẻ đỏ đội0
16Tổng2
Tất cả
8Thẻ vàng đối thủ7
11Thẻ vàng đội2
0Thẻ đỏ đối thủ0
2Thẻ đỏ đội0
21Tổng9
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





0%
60%
40%
Tỷ lệ T/H/B
0%
0%
100%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0.2 thẻ
Thẻ đỏ TB
0.6 thẻ
1.6 thẻ
Thẻ vàng TB
3.4 thẻ
GHI BÀN
0.2 bàn
TB Hiệp 1
0.2 bàn
0.2 bàn
TB Hiệp 2
0.6 bàn
0.4 bàn
TB FT
0.8 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
59%
Cao nhất
59%
23%
Thấp nhất
22%
41%
Trung bình
41%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
7.8 cú sút
Sút TB
6.6 cú sút
2.2 cú sút
Sút trúng đích TB
2.6 cú sút
3.6 lần
Cứu thua TB
5.0 lần
Thống kê 5 trận gần nhất






























