Dữ liệu thống kê trận Mixco vs Xinabajul (21-04-2025)
Trận đấu giữa Mixco và Xinabajul thuộc VĐQG Guatemala đã kết thúc với tỷ số 3 - 1. Xem lại cầu thủ ghi bàn, đội hình, thẻ phạt, diễn biến và các thống kê chính của trận đấu trên Keolive.
Mixco
Xinabajul
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu
Mixco: 2T - 3H- 0B
Xinabajul: 0T - 3H- 2B
Mixco: 2T - 3H- 0B
Xinabajul: 0T - 3H- 2B | Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 17/02/2025 | Xinabajul | 1 - 2(0 - 1) | ||
| 16/09/2024 | Xinabajul | 3 - 3(1 - 1) | ||
| 17/03/2024 | Mixco | 2 - 0(0 - 0) | ||
| 13/11/2023 | Xinabajul | 0 - 0(0 - 0) | ||
| 06/04/2023 | Xinabajul | 0 - 0(0 - 0) |
Phong độ gần nhất
Xinabajul
Mixco

Phong độ
XinabajulLDDWL
5 trận gần nhất
DDLDD
Tỷ lệ T/H/B
40%
40%
20%
20%
80%
TB bàn thắng
1
1
TB bàn thua
1.4
1.2
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Mixco
Xinabajul
Mixco40%
20%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
40%
40%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/04/25 | 21 (0)(0) | 1.85 | -3/4 | 1.95 | 2.10 | 2.10 | 1.70 | B | T | ||
| 14/04/25 | 11 (0)(0) | 1.85 | 0 | 1.85 | 1.85 | 1.85 | 1.85 | H | H | ||
| 10/04/25 | 11 (0)(0) | 1.95 | -1 1/4 | 1.85 | 1.87 | 1.87 | 1.85 | T | X | ||
| 06/04/25 | 10 (1)(0) | 1.86 | -3/4 | 1.91 | 1.88 | 1.88 | 1.93 | T | X | ||
| 30/03/25 | 13 (1)(2) | 1.84 | -1/2 | 1.88 | 1.84 | 1.84 | 1.92 | B | T | ||
Xinabajul20%
40%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
60%
20%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/04/25 | 00 (0)(0) | 1.70 | 0 | 2.03 | 1.80 | 1.80 | 1.95 | H | X | ||
| 14/04/25 | 11 (0)(0) | 1.92 | -1/4 | 1.87 | 1.84 | 1.84 | 1.92 | B | X | ||
| 10/04/25 | 21 (2)(1) | 1.92 | -1 1/2 | 1.87 | 1.89 | 1.89 | 1.83 | T | H | ||
| 07/04/25 | 22 (0)(2) | 1.91 | 0 | 1.83 | 1.90 | 1.90 | 1.73 | H | T | ||
| 02/04/25 | 11 (0)(0) | 1.77 | -3/4 | 2.02 | 1.80 | 1.80 | 1.92 | T | X | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
7Thẻ vàng đối thủ12
8Thẻ vàng đội8
1Thẻ đỏ đối thủ1
1Thẻ đỏ đội1
17Tổng22
Sân khách
5Thẻ vàng đối thủ6
5Thẻ vàng đội9
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
10Tổng15
Tất cả
12Thẻ vàng đối thủ18
13Thẻ vàng đội17
1Thẻ đỏ đối thủ1
1Thẻ đỏ đội1
27Tổng37
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH
MixcoPhong độ
XinabajulPHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI
DWLWL
5 trận gần nhất
LDLWL
40%
20%
40%
Tỷ lệ T/H/B
20%
20%
60%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0.2 thẻ
Thẻ đỏ TB
0.8 thẻ
2.6 thẻ
Thẻ vàng TB
3.6 thẻ
GHI BÀN
0.6 bàn
TB Hiệp 1
0.4 bàn
0.2 bàn
TB Hiệp 2
0.4 bàn
0.8 bàn
TB FT
0.8 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
70%
Cao nhất
52%
48%
Thấp nhất
38%
59%
Trung bình
45%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
12.0 cú sút
Sút TB
12.4 cú sút
4.6 cú sút
Sút trúng đích TB
3.8 cú sút
1.4 lần
Cứu thua TB
4.6 lần
Thống kê 5 trận gần nhất