🔴 Trực tiếp Minsk II vs ABFF U19 - Vòng 31 Hạng Nhất Belarus (31-10-2025)
Xem trực tiếp Pershaya Liga (BLR) vòng 31: Minsk II vs ABFF U19 21:00 ngày 31-10. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Pershaya Liga (BLR) và đội hình ra sân chính thức.
Minsk II
ABFF U19
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Minsk II: 1T - 0H- 0B 
ABFF U19: 0T - 0H- 1B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 28/06/2025 | ABFF U19 | 0 - 0(0 - 0) |
Phong độ gần nhất
ABFF U19









Minsk II

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
20%
80%
20%
40%
40%
TB bàn thắng
2
1.2
TB bàn thua
1.2
1
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Minsk II

ABFF U19

25%
75%
HDP (4 trận)
ThắngHòaThua
T/X (0 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/10/25 | 23 (0)(0) | 1.90 | 0 | 1.94 | - | T | - | ||||
| 17/10/25 | 32 (2)(2) | 1.78 | -1 | 1.93 | - | B | - | ||||
| 12/10/25 | 22 (1)(1) | - | - | - | - | ||||||
| 04/10/25 | 10 (0)(0) | 1.89 | 0 | 1.82 | - | T | - | ||||
| 27/09/25 | 01 (0)(0) | 1.66 | -3/4 | 2.09 | - | T | - | ||||

33%
67%
HDP (3 trận)
ThắngHòaThua
T/X (0 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/10/25 | 10 (0)(0) | 1.82 | 0 | 1.89 | - | T | - | ||||
| 22/10/25 | 11 (0)(0) | 1.86 | 1/2 | 1.85 | - | H | - | ||||
| 18/10/25 | 22 (0)(0) | - | - | - | - | ||||||
| 04/10/25 | 10 (1)(0) | 1.80 | -2 | 1.91 | - | T | - | ||||
| 27/09/25 | 12 (1)(1) | - | - | - | - | ||||||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
4Thẻ vàng đối thủ1
0Thẻ vàng đội2
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
4Tổng3
Sân khách
4Thẻ vàng đối thủ3
4Thẻ vàng đội6
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
8Tổng9
Tất cả
8Thẻ vàng đối thủ4
4Thẻ vàng đội8
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
12Tổng12
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





60%
40%
0%
Tỷ lệ T/H/B
20%
40%
40%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0.2 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
2 thẻ
Thẻ vàng TB
1.8 thẻ
GHI BÀN
0.6 bàn
TB Hiệp 1
0.6 bàn
0.8 bàn
TB Hiệp 2
0.8 bàn
1.4 bàn
TB FT
1.4 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
54%
Cao nhất
61%
42%
Thấp nhất
47%
48%
Trung bình
54%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
6.8 cú sút
Sút TB
10.4 cú sút
3.2 cú sút
Sút trúng đích TB
4.8 cú sút
5.6 lần
Cứu thua TB
4.4 lần
Thống kê 5 trận gần nhất





























