Dữ liệu thống kê trận Minerul Lupeni vs Botoşani (02-12-2026)

Trận đấu giữa Minerul LupeniBotoşani thuộc Cúp Quốc gia Romania diễn ra lúc 07:00 ngày 02/12. Keolive cung cấp đội hình dự kiến hoặc xuất phát, tỷ số trực tiếp, diễn biến và thống kê trận đấu được cập nhật theo thời gian thực.
Minerul Lupeni
Botoşani
Thời điểm có bàn thắng
loading
Tỷ lệ số bàn thắng
loading
Thành tích đối đầu Minerul Lupeni: 0T - 0H- 0B Botoşani: 0T - 0H- 0B
NgàyGiải đấuChủFT / HTKhách
Tạm thời chưa có dữ liệu
Phong độ gần nhất
Minerul Lupeni
Phong độ
Botoşani
LWWWL
5 trận gần nhất
LDWLD
Tỷ lệ T/H/B
40%
60%
40%
40%
20%
TB bàn thắng
0.4
1.4
TB bàn thua
0.6
1
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Minerul Lupeni
50%
50%
HDP (2 trận)
ThắngHòaThua
50%
50%
T/X (2 trận)
TàiHòaXỉu
GiảiNgàyTrậnFT / HTHDPTXHDPT/X
02/09/26
Minerul Lupeni
UTA Arad
03
(0)(2)
2.00
1 1/4
1.80
1.66
1.66
1.67
B
T
19/08/26
Minerul Lupeni
Unirea Slobozia
10
(0)(0)
1.95
1/2
1.83
1.67
1.67
1.66
T
X
12/08/26
Jiul Petrosani
Minerul Lupeni
01
(0)(0)
-
-
-
-
05/08/26
CSM Caransebeș
Minerul Lupeni
00
(0)(0)
-
-
-
-
06/08/25
Jiul Petrosani
Minerul Lupeni
00
(0)(0)
-
-
-
-
Botoşani
40%
20%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
60%
40%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
GiảiNgàyTrậnFT / HTHDPTXHDPT/X
19/09/26
CFR Cluj
Botoşani
31
(2)(0)
1.89
-1/4
1.93
1.81
1.81
1.97
B
T
13/09/26
Argeş
Botoşani
11
(0)(0)
2.09
-1/4
1.77
1.82
1.82
1.95
T
X
05/09/26
Botoşani
Sepsi
50
(4)(0)
1.93
-1/4
1.91
1.95
1.95
1.85
T
T
02/09/26
Botoşani
Corvinul Hunedoara
01
(0)(1)
1.92
1/4
1.87
1.77
1.77
1.90
B
X
30/08/26
Farul Constanța
Botoşani
00
(0)(0)
1.93
-1/2
1.91
1.82
1.82
1.94
H
X
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
4Thẻ vàng đối thủ6
3Thẻ vàng đội3
1Thẻ đỏ đối thủ0
1Thẻ đỏ đội0
9Tổng9
Sân khách
0Thẻ vàng đối thủ4
0Thẻ vàng đội11
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội2
0Tổng17
Tất cả
4Thẻ vàng đối thủ10
3Thẻ vàng đội14
1Thẻ đỏ đối thủ0
1Thẻ đỏ đội2
9Tổng26
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH
Minerul Lupeni
Phong độ
Botoşani
PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI
LWLWW
5 trận gần nhất
LDDWL
60%
0%
40%
Tỷ lệ T/H/B
20%
40%
40%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0.2 thẻ
Thẻ đỏ TB
0.4 thẻ
0.6 thẻ
Thẻ vàng TB
3.4 thẻ
GHI BÀN
0 bàn
TB Hiệp 1
0.8 bàn
1.4 bàn
TB Hiệp 2
0.6 bàn
1.4 bàn
TB FT
1.4 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
54%
Cao nhất
66%
45%
Thấp nhất
40%
50%
Trung bình
53%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
13.0 cú sút
Sút TB
11.2 cú sút
6.4 cú sút
Sút trúng đích TB
3.2 cú sút
5.0 lần
Cứu thua TB
3.4 lần
Thống kê 5 trận gần nhất