🔴 Trực tiếp Mezőkövesd-Zsóry vs Debrecen - Cúp Quốc Gia Hungary (30-10-2024)
Xem trực tiếp Hungarian Cup (HUN): Mezőkövesd-Zsóry vs Debrecen 00:00 ngày 30-10. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Hungarian Cup (HUN) và đội hình ra sân chính thức.
Mezőkövesd-Zsóry
Debrecen
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Mezőkövesd-Zsóry: 2T - 0H- 3B 
Debrecen: 3T - 0H- 2B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 02/03/2024 | Debrecen | 0 - 1(0 - 0) | ||
| 04/11/2023 | Mezőkövesd-Zsóry | 2 - 1(2 - 1) | ||
| 01/08/2023 | Debrecen | 3 - 1(1 - 1) | ||
| 08/04/2023 | Mezőkövesd-Zsóry | 0 - 1(0 - 0) | ||
| 10/11/2022 | Debrecen | 1 - 0(0 - 0) |
Phong độ gần nhất
Debrecen









Mezőkövesd-Zsóry

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
60%
20%
20%
100%
TB bàn thắng
1.8
0.8
TB bàn thua
2
2.8
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Mezőkövesd-Zsóry

Debrecen

40%
60%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
20%
60%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/09/24 | 31 (2)(0) | 2.00 | -1/4 | 1.85 | 1.85 | 1.85 | 1.95 | T | T | ||
| 18/05/24 | 11 (0)(1) | 1.86 | 1/4 | 1.91 | 1.84 | 1.84 | 1.82 | T | X | ||
| 12/05/24 | 43 (4)(0) | 1.93 | -3/4 | 1.88 | 1.84 | 1.84 | 1.82 | B | T | ||
| 04/05/24 | 12 (1)(0) | 1.83 | 1/2 | 1.84 | 1.77 | 1.77 | 1.90 | B | T | ||
| 27/04/24 | 21 (1)(0) | 1.89 | -1 1/2 | 1.87 | 1.75 | 1.75 | 1.92 | T | H | ||

80%
20%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
40%
60%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/10/24 | 20 (1)(0) | 1.87 | -1/4 | 1.97 | 1.90 | 1.90 | 1.90 | B | X | ||
| 19/10/24 | 05 (0)(3) | 1.97 | -1/4 | 1.87 | 1.83 | 1.83 | 1.98 | B | T | ||
| 05/10/24 | 10 (0)(0) | 2.05 | -1 | 1.80 | 1.66 | 1.66 | 2.15 | H | X | ||
| 29/09/24 | 23 (1)(1) | 2.00 | -1/2 | 1.85 | 1.87 | 1.87 | 1.91 | B | T | ||
| 22/09/24 | 32 (2)(1) | 1.82 | 1/4 | 2.02 | 1.97 | 1.97 | 1.86 | B | T | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
10Thẻ vàng đối thủ6
7Thẻ vàng đội4
0Thẻ đỏ đối thủ1
0Thẻ đỏ đội1
17Tổng12
Sân khách
5Thẻ vàng đối thủ9
5Thẻ vàng đội10
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội1
10Tổng20
Tất cả
15Thẻ vàng đối thủ15
12Thẻ vàng đội14
0Thẻ đỏ đối thủ1
0Thẻ đỏ đội2
27Tổng32
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





20%
20%
60%
Tỷ lệ T/H/B
20%
0%
80%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0.2 thẻ
1.8 thẻ
Thẻ vàng TB
2.4 thẻ
GHI BÀN
0.6 bàn
TB Hiệp 1
0.6 bàn
0.4 bàn
TB Hiệp 2
0.6 bàn
1 bàn
TB FT
1.2 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
59%
Cao nhất
58%
34%
Thấp nhất
23%
47%
Trung bình
41%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
8.8 cú sút
Sút TB
12.0 cú sút
2.8 cú sút
Sút trúng đích TB
2.2 cú sút
3.8 lần
Cứu thua TB
4.6 lần
Thống kê 5 trận gần nhất




























