🔴 Trực tiếp Metalurh Zaporizhya vs Viktoriya Mykolaivka - Vòng 26 Hạng Hai Ukraine (04-05-2026)
Xem trực tiếp Persha Liga (UKR) vòng 26: Metalurh Zaporizhya vs Viktoriya Mykolaivka 15:50 ngày 04-05. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Persha Liga (UKR) và đội hình ra sân chính thức.
Metalurh Zaporizhya
Viktoriya Mykolaivka
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Metalurh Zaporizhya: 1T - 2H- 2B 
Viktoriya Mykolaivka: 2T - 2H- 1B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 14/10/2025 | Viktoriya Mykolaivka | 3 - 0(0 - 0) | ||
| 08/10/2024 | Viktoriya Mykolaivka | 0 - 0(0 - 0) | ||
| 17/08/2024 | Metalurh Zaporizhya | 1 - 3(0 - 1) | ||
| 07/10/2023 | Metalurh Zaporizhya | 2 - 0(1 - 0) | ||
| 06/08/2023 | Viktoriya Mykolaivka | 1 - 1(1 - 0) |
Phong độ gần nhất
Viktoriya Mykolaivka









Metalurh Zaporizhya

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
80%
20%
20%
80%
TB bàn thắng
0.6
1.8
TB bàn thua
2.4
0.4
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Metalurh Zaporizhya

Viktoriya Mykolaivka

40%
20%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
50%
50%
T/X (2 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/04/26 | 31 (2)(1) | 1.88 | -1 | 1.82 | - | B | - | ||||
| 19/04/26 | 16 (1)(4) | 1.80 | 1/4 | 1.94 | - | B | - | ||||
| 12/04/26 | 00 (0)(0) | 1.80 | -1/2 | 1.93 | - | H | - | ||||
| 08/04/26 | 21 (1)(1) | 1.75 | -1 1/4 | 1.82 | 1.72 | 1.72 | 1.82 | T | T | ||
| 03/04/26 | 01 (0)(1) | 1.87 | 1 | 1.92 | 2.10 | 2.10 | 1.70 | T | X | ||

20%
80%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
100%
T/X (1 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/04/26 | 40 (1)(0) | 1.78 | 1/2 | 1.97 | - | T | - | ||||
| 19/04/26 | 11 (1)(0) | 1.83 | 0 | 1.87 | - | H | - | ||||
| 12/04/26 | 10 (1)(0) | 1.75 | -1/4 | 1.96 | - | T | - | ||||
| 07/04/26 | 12 (1)(1) | 1.92 | 1/4 | 1.78 | - | T | T | ||||
| 03/04/26 | 10 (0)(0) | 1.93 | -1/2 | 1.76 | - | T | - | ||||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
2Thẻ vàng đối thủ4
3Thẻ vàng đội0
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
5Tổng4
Sân khách
6Thẻ vàng đối thủ4
7Thẻ vàng đội5
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
13Tổng9
Tất cả
8Thẻ vàng đối thủ8
10Thẻ vàng đội5
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
18Tổng13
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





40%
0%
60%
Tỷ lệ T/H/B
20%
40%
40%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0.2 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
1.2 thẻ
Thẻ vàng TB
1.6 thẻ
GHI BÀN
0.2 bàn
TB Hiệp 1
0.2 bàn
0.8 bàn
TB Hiệp 2
0.8 bàn
1 bàn
TB FT
1 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
51%
Cao nhất
63%
39%
Thấp nhất
44%
45%
Trung bình
54%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
9.8 cú sút
Sút TB
9.4 cú sút
3.8 cú sút
Sút trúng đích TB
3.6 cú sút
2.8 lần
Cứu thua TB
2.0 lần
Thống kê 5 trận gần nhất





























